| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
seldom
|
Phiên âm: /ˈsɛldəm/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Hiếm khi | Ngữ cảnh: Dùng chỉ tần suất thấp |
Ví dụ: He seldom eats fast food
Anh ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh |
Anh ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh |
| 2 |
2
seldomly
|
Phiên âm: /ˈsɛldəmli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Hiếm khi (ít dùng) | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: Such errors are seldomly seen
Những lỗi như vậy ít khi thấy |
Những lỗi như vậy ít khi thấy |
| 3 |
3
seldom-ever
|
Phiên âm: /ˈsɛldəm ˈɛvər/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Hầu như không bao giờ | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh |
Ví dụ: She seldom ever complains
Cô ấy hầu như không bao giờ phàn nàn |
Cô ấy hầu như không bao giờ phàn nàn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||