Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

seldom là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ seldom trong tiếng Anh

seldom /ˈsɛldəm/
- adverb : hiếm khi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

seldom: Hiếm khi

Seldom là trạng từ chỉ tần suất rất thấp, hiếm khi xảy ra.

  • He seldom goes out at night. (Anh ấy hiếm khi ra ngoài vào ban đêm.)
  • Such opportunities are seldom available. (Những cơ hội như vậy hiếm khi có.)
  • I have seldom seen such dedication. (Tôi hiếm khi thấy sự tận tâm như vậy.)

Bảng biến thể từ "seldom"

1 seldom
Phiên âm: /ˈsɛldəm/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Hiếm khi Ngữ cảnh: Dùng chỉ tần suất thấp

Ví dụ:

He seldom eats fast food

Anh ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh

2 seldomly
Phiên âm: /ˈsɛldəmli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Hiếm khi (ít dùng) Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

Such errors are seldomly seen

Những lỗi như vậy ít khi thấy

3 seldom-ever
Phiên âm: /ˈsɛldəm ˈɛvər/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Hầu như không bao giờ Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh

Ví dụ:

She seldom ever complains

Cô ấy hầu như không bao giờ phàn nàn

Danh sách câu ví dụ:

He had seldom seen a child with so much talent.

Ông hiếm khi nhìn thấy một đứa trẻ có nhiều tài năng như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

She seldom, if ever, goes to the theatre.

Cô hiếm khi đi xem kịch.

Ôn tập Lưu sổ

They seldom watch television these days.

Họ hiếm khi xem truyền hình vào những ngày này.

Ôn tập Lưu sổ

She seldom smiled.

Cô hiếm khi cười.

Ôn tập Lưu sổ

Why is the symphony so seldom played?

Tại sao bản giao hưởng rất ít khi được chơi?

Ôn tập Lưu sổ

They work hard and seldom take holidays.

Họ làm việc chăm chỉ và hiếm khi nghỉ lễ.

Ôn tập Lưu sổ

People are very seldom exactly what you would like them to be.

Mọi người hiếm khi chính xác những gì bạn muốn họ trở thành.

Ôn tập Lưu sổ

Revenge was seldom, if ever, the motive in these cases.

Sự trả thù hiếm khi có động cơ trong những trường hợp này.

Ôn tập Lưu sổ

She seldom smiled.

Cô hiếm khi cười.

Ôn tập Lưu sổ

Why is the symphony so seldom played?

Tại sao bản giao hưởng hiếm khi được chơi?

Ôn tập Lưu sổ

They work hard and seldom take holidays.

Họ làm việc chăm chỉ và hiếm khi nghỉ lễ.

Ôn tập Lưu sổ

Seldom have I come across such vindictive reviews.

Tôi hiếm khi bắt gặp những bài phê bình đầy thù hận như vậy.

Ôn tập Lưu sổ