Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sculpture là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sculpture trong tiếng Anh

sculpture /ˈskʌlptʃə/
- adverb : điêu khắc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

sculpture: Tác phẩm điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc

Sculpture là danh từ chỉ tác phẩm hoặc nghệ thuật tạo hình bằng cách chạm khắc hoặc đúc.

  • The museum has a collection of modern sculptures. (Bảo tàng có bộ sưu tập điêu khắc hiện đại.)
  • He studied sculpture in art school. (Anh ấy học điêu khắc ở trường mỹ thuật.)
  • The sculpture was carved from marble. (Tác phẩm điêu khắc được chạm từ đá cẩm thạch.)

Bảng biến thể từ "sculpture"

1 sculpture
Phiên âm: /ˈskʌlptʃər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tác phẩm điêu khắc Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật

Ví dụ:

The museum displays a marble sculpture

Bảo tàng trưng bày một tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch

2 sculptor
Phiên âm: /ˈskʌlptər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà điêu khắc Ngữ cảnh: Dùng chỉ người làm điêu khắc

Ví dụ:

The sculptor won an award

Nhà điêu khắc đã đoạt giải

3 sculpt
Phiên âm: /skʌlpt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Điêu khắc; tạo hình Ngữ cảnh: Dùng khi tạo hình bằng tay/công cụ

Ví dụ:

The artist sculpted a figure from clay

Nghệ sĩ nặn một hình người từ đất sét

4 sculptural
Phiên âm: /ˈskʌlptʃərəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc điêu khắc Ngữ cảnh: Dùng trong phê bình nghệ thuật

Ví dụ:

The building has sculptural qualities

Tòa nhà mang nét điêu khắc

5 sculpturally
Phiên âm: /ˈskʌlptʃərəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt điêu khắc; theo phong cách điêu khắc Ngữ cảnh: Dùng trong phê bình nghệ thuật/kiến trúc

Ví dụ:

The building is sculpturally impressive

Tòa nhà gây ấn tượng về mặt điêu khắc

Danh sách câu ví dụ:

a marble sculpture of Venus

một tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch của thần Vệ nữ

Ôn tập Lưu sổ

He collects modern sculpture.

Ông sưu tầm tác phẩm điêu khắc hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

a sculpture garden/park

khu vườn / công viên điêu khắc

Ôn tập Lưu sổ

a bronze/stone sculpture

tác phẩm điêu khắc bằng đồng / đá

Ôn tập Lưu sổ

the techniques of sculpture in stone

kỹ thuật điêu khắc trên đá

Ôn tập Lưu sổ

The frieze shows ancient Greek relief sculpture at its most inventive.

Bức phù điêu cho thấy tác phẩm điêu khắc phù điêu Hy Lạp cổ đại ở giai đoạn sáng tạo nhất.

Ôn tập Lưu sổ

She trained in painting and sculpture at Columbia University.

Cô được đào tạo về hội họa và điêu khắc tại Đại học Columbia.

Ôn tập Lưu sổ

She creates sculptures out of scrap materials.

Cô tạo ra các tác phẩm điêu khắc từ vật liệu phế liệu.

Ôn tập Lưu sổ

Tombs remain the most important monumental sculpture of this period.

Lăng mộ vẫn là tác phẩm điêu khắc hoành tráng quan trọng nhất của thời kỳ này.

Ôn tập Lưu sổ

a sculpture by Henry Moore

một tác phẩm điêu khắc của Henry Moore

Ôn tập Lưu sổ

a sculpture of a horse

một tác phẩm điêu khắc của một con ngựa

Ôn tập Lưu sổ

She creates sculptures out of scrap materials.

Cô tạo ra các tác phẩm điêu khắc từ vật liệu phế liệu.

Ôn tập Lưu sổ

Tombs remain the most important monumental sculpture of this period.

Lăng mộ vẫn là tác phẩm điêu khắc hoành tráng quan trọng nhất của thời kỳ này.

Ôn tập Lưu sổ