| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
scramble
|
Phiên âm: /ˈskræmbəl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tranh giành; vội vã | Ngữ cảnh: Dùng khi di chuyển hỗn loạn |
Ví dụ: People scrambled for exits
Mọi người chen lấn tìm lối ra |
Mọi người chen lấn tìm lối ra |
| 2 |
2
scramble
|
Phiên âm: /ˈskræmbəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hỗn loạn; món trứng trộn | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng/ẩm thực |
Ví dụ: It was a scramble to finish
Đó là một cuộc chạy đua hỗn loạn để hoàn thành |
Đó là một cuộc chạy đua hỗn loạn để hoàn thành |
| 3 |
3
scrambled
|
Phiên âm: /ˈskræmbəld/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị xáo trộn; trộn | Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/ẩm thực |
Ví dụ: The signal was scrambled
Tín hiệu bị xáo trộn |
Tín hiệu bị xáo trộn |
| 4 |
4
scrambling
|
Phiên âm: /ˈskræmblɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự chen lấn | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: A frantic scrambling followed
Một cuộc chen lấn điên cuồng diễn ra |
Một cuộc chen lấn điên cuồng diễn ra |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||