Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

scrambling là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ scrambling trong tiếng Anh

scrambling /ˈskræmblɪŋ/
- Danh từ : Sự chen lấn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "scrambling"

1 scramble
Phiên âm: /ˈskræmbəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tranh giành; vội vã Ngữ cảnh: Dùng khi di chuyển hỗn loạn

Ví dụ:

People scrambled for exits

Mọi người chen lấn tìm lối ra

2 scramble
Phiên âm: /ˈskræmbəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hỗn loạn; món trứng trộn Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng/ẩm thực

Ví dụ:

It was a scramble to finish

Đó là một cuộc chạy đua hỗn loạn để hoàn thành

3 scrambled
Phiên âm: /ˈskræmbəld/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị xáo trộn; trộn Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/ẩm thực

Ví dụ:

The signal was scrambled

Tín hiệu bị xáo trộn

4 scrambling
Phiên âm: /ˈskræmblɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chen lấn Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

A frantic scrambling followed

Một cuộc chen lấn điên cuồng diễn ra

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!