Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

scramble là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ scramble trong tiếng Anh

scramble /ˈskræmbəl/
- adverb : tranh giành

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

scramble: Tranh giành; leo trèo; trộn (trứng)

Scramble là động từ chỉ việc vội vàng tranh giành hoặc leo trèo khó khăn; cũng nghĩa là trộn trứng khi nấu.

  • Fans scrambled to get tickets for the concert. (Người hâm mộ tranh giành để mua vé hòa nhạc.)
  • They scrambled up the rocky hillside. (Họ leo lên sườn đồi đá gập ghềnh.)
  • She scrambled eggs for breakfast. (Cô ấy làm trứng bác cho bữa sáng.)

Bảng biến thể từ "scramble"

1 scramble
Phiên âm: /ˈskræmbəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tranh giành; vội vã Ngữ cảnh: Dùng khi di chuyển hỗn loạn

Ví dụ:

People scrambled for exits

Mọi người chen lấn tìm lối ra

2 scramble
Phiên âm: /ˈskræmbəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hỗn loạn; món trứng trộn Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng/ẩm thực

Ví dụ:

It was a scramble to finish

Đó là một cuộc chạy đua hỗn loạn để hoàn thành

3 scrambled
Phiên âm: /ˈskræmbəld/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị xáo trộn; trộn Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/ẩm thực

Ví dụ:

The signal was scrambled

Tín hiệu bị xáo trộn

4 scrambling
Phiên âm: /ˈskræmblɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chen lấn Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

A frantic scrambling followed

Một cuộc chen lấn điên cuồng diễn ra

Danh sách câu ví dụ:

He scrambled up the stairs.

Anh ta leo lên cầu thang.

Ôn tập Lưu sổ

They scrambled frantically over the piles of debris.

Họ tranh giành nhau một cách điên cuồng trên những đống mảnh vỡ.

Ôn tập Lưu sổ

We scrambled for cover and hid underneath the truck.

Chúng tôi tranh nhau tìm chỗ nấp và trốn bên dưới xe tải.

Ôn tập Lưu sổ

She managed to scramble over the wall.

Cô cố gắng tranh giành bức tường.

Ôn tập Lưu sổ

He scrambled to his feet as we came in.

Anh ấy đứng dậy khi chúng tôi bước vào.

Ôn tập Lưu sổ

They finally scrambled ashore.

Cuối cùng họ cũng lên bờ.

Ôn tập Lưu sổ

He scrambled up the cliff and raced towards the car.

Ông leo lên vách đá và chạy về phía ô tô.

Ôn tập Lưu sổ

The audience scrambled for the exits.

Khán giả tranh giành lối ra.

Ôn tập Lưu sổ

Cork scrambled a 1–0 win over Sligo.

Cork giành chiến thắng 1–0 trước Sligo.

Ôn tập Lưu sổ

Salah managed to scramble the ball into the net.

Salah xoay sở để đưa bóng vào lưới.

Ôn tập Lưu sổ

scrambled eggs

trứng bác

Ôn tập Lưu sổ

scrambled satellite signals

tín hiệu vệ tinh bị xáo trộn

Ôn tập Lưu sổ

Alcohol seemed to have scrambled his brain.

Rượu dường như đã khuấy động não bộ của anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

A helicopter was scrambled to help rescue three young climbers.

Một máy bay trực thăng đã bị xáo trộn để giúp giải cứu ba nhà leo núi trẻ tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

They scrambled as soon as the call came through.

Họ tranh giành nhau ngay khi có cuộc gọi.

Ôn tập Lưu sổ

They scrambled frantically over the piles of debris.

Họ tranh giành nhau điên cuồng trên những đống mảnh vỡ.

Ôn tập Lưu sổ

We scrambled for cover and hid underneath the truck.

Chúng tôi tranh nhau tìm chỗ nấp và nấp bên dưới xe tải.

Ôn tập Lưu sổ