Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

scoped là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ scoped trong tiếng Anh

scoped /skoʊpt/
- Tính từ : Có phạm vi xác định

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "scoped"

1 scope
Phiên âm: /skoʊp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phạm vi; tầm Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/kế hoạch

Ví dụ:

This project is beyond our scope

Dự án này vượt quá phạm vi của chúng ta

2 scope
Phiên âm: /skoʊp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xem xét; đánh giá phạm vi Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

Engineers scoped the site

Kỹ sư khảo sát phạm vi khu vực

3 scoped
Phiên âm: /skoʊpt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có phạm vi xác định Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT

Ví dụ:

A scoped variable was used

Một biến có phạm vi đã được dùng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!