Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

scope là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ scope trong tiếng Anh

scope /skəʊp/
- adverb : phạm vi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

scope: Phạm vi; tầm

Scope là danh từ chỉ giới hạn hoặc tầm ảnh hưởng của một hoạt động, nghiên cứu, hoặc thiết bị.

  • The scope of the project is quite large. (Phạm vi dự án khá lớn.)
  • We need to define the scope before starting. (Chúng ta cần xác định phạm vi trước khi bắt đầu.)
  • The telescope has a wide scope for observation. (Kính viễn vọng có tầm quan sát rộng.)

Bảng biến thể từ "scope"

1 scope
Phiên âm: /skoʊp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phạm vi; tầm Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/kế hoạch

Ví dụ:

This project is beyond our scope

Dự án này vượt quá phạm vi của chúng ta

2 scope
Phiên âm: /skoʊp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xem xét; đánh giá phạm vi Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

Engineers scoped the site

Kỹ sư khảo sát phạm vi khu vực

3 scoped
Phiên âm: /skoʊpt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có phạm vi xác định Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT

Ví dụ:

A scoped variable was used

Một biến có phạm vi đã được dùng

Danh sách câu ví dụ:

Her job offers very little scope for promotion.

Công việc của cô ấy có rất ít cơ hội thăng tiến.

Ôn tập Lưu sổ

The extra money will give us the scope to improve our facilities.

Khoản tiền thêm sẽ cho chúng tôi khả năng cải thiện cơ sở vật chất.

Ôn tập Lưu sổ

First, try to do something that is within your scope.

Trước tiên, hãy cố làm điều gì đó nằm trong phạm vi khả năng của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The police are broadening the scope of their investigation.

Cảnh sát đang mở rộng phạm vi điều tra.

Ôn tập Lưu sổ

Our powers are limited in scope.

Quyền hạn của chúng tôi bị giới hạn về phạm vi.

Ôn tập Lưu sổ

This subject lies beyond the scope of our investigation.

Chủ đề này nằm ngoài phạm vi điều tra của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

These issues were outside the scope of the article.

Những vấn đề này nằm ngoài phạm vi của bài viết.

Ôn tập Lưu sổ

A microscope is used to examine very small objects.

Kính hiển vi được dùng để quan sát những vật rất nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

A telescope allows us to see distant objects in space.

Kính thiên văn cho phép chúng ta nhìn thấy các vật thể xa trong không gian.

Ôn tập Lưu sổ

There is limited scope for creativity in my job.

Công việc của tôi có rất ít phạm vi để sáng tạo.

Ôn tập Lưu sổ

These courses give students more scope for developing their own ideas.

Những khóa học này cho sinh viên nhiều cơ hội hơn để phát triển ý tưởng riêng.

Ôn tập Lưu sổ

This is a novel of epic scope and grand passions.

Đây là một cuốn tiểu thuyết có tầm vóc sử thi và những cảm xúc mãnh liệt.

Ôn tập Lưu sổ

These disputes fall within the scope of the local courts.

Những tranh chấp này thuộc phạm vi thẩm quyền của các tòa án địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

These criteria were used to determine the scope of the curriculum.

Các tiêu chí này được dùng để xác định phạm vi của chương trình học.

Ôn tập Lưu sổ

The survey is too limited in its scope.

Cuộc khảo sát này quá hạn chế về phạm vi.

Ôn tập Lưu sổ

The sheer scope of the project was impressive.

Quy mô đồ sộ của dự án thật ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ

The scope of the exhibition is disappointingly narrow.

Phạm vi của triển lãm hẹp một cách đáng thất vọng.

Ôn tập Lưu sổ

The geographical scope of product markets has widened since the war.

Phạm vi địa lý của các thị trường sản phẩm đã mở rộng kể từ sau chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ