Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

scented là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ scented trong tiếng Anh

scented /ˈsɛntɪd/
- (adj) : thơm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

scented: Có mùi thơm

Scented là tính từ mô tả vật được tẩm hoặc tạo mùi thơm.

  • She used scented candles for the dinner. (Cô ấy dùng nến thơm cho bữa tối.)
  • The letter was scented with lavender. (Bức thư được tẩm hương oải hương.)
  • Scented soap makes the bathroom smell fresh. (Xà phòng thơm làm phòng tắm thơm tho.)

Bảng biến thể từ "scented"

1 scent
Phiên âm: /sɛnt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mùi hương; dấu mùi Ngữ cảnh: Dùng cho mùi hoặc dấu vết

Ví dụ:

The dog followed the scent

Con chó lần theo mùi

2 scent
Phiên âm: /sɛnt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tỏa mùi; đánh hơi Ngữ cảnh: Dùng cho mùi hương/động vật

Ví dụ:

Flowers scent the air

Hoa tỏa hương trong không khí

3 scented
Phiên âm: /ˈsɛntɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có mùi hương Ngữ cảnh: Dùng mô tả sản phẩm

Ví dụ:

Scented candles are popular

Nến có mùi hương rất phổ biến

4 scentless
Phiên âm: /ˈsɛntləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không mùi Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

The liquid is scentless

Chất lỏng không mùi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!