Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

scared stiff là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ scared stiff trong tiếng Anh

scared stiff /skeəd stɪf/
- Cụm từ : Sợ chết khiếp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "scared stiff"

1 scared
Phiên âm: /skeəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sợ hãi Ngữ cảnh: Cảm giác lo sợ

Ví dụ:

She is scared of spiders

Cô ấy sợ nhện

2 scared
Phiên âm: /skeəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lo lắng, ngại Ngữ cảnh: Nghĩa bóng

Ví dụ:

I’m scared to tell the truth

Tôi sợ phải nói sự thật

3 scared stiff
Phiên âm: /skeəd stɪf/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Sợ chết khiếp Ngữ cảnh: Mức độ sợ rất cao

Ví dụ:

He was scared stiff in the dark

Anh ấy sợ chết khiếp trong bóng tối

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!