| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
scared
|
Phiên âm: /skeəd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Sợ hãi | Ngữ cảnh: Cảm giác lo sợ |
Ví dụ: She is scared of spiders
Cô ấy sợ nhện |
Cô ấy sợ nhện |
| 2 |
2
scared
|
Phiên âm: /skeəd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lo lắng, ngại | Ngữ cảnh: Nghĩa bóng |
Ví dụ: I’m scared to tell the truth
Tôi sợ phải nói sự thật |
Tôi sợ phải nói sự thật |
| 3 |
3
scared stiff
|
Phiên âm: /skeəd stɪf/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Sợ chết khiếp | Ngữ cảnh: Mức độ sợ rất cao |
Ví dụ: He was scared stiff in the dark
Anh ấy sợ chết khiếp trong bóng tối |
Anh ấy sợ chết khiếp trong bóng tối |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||