| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
scanning
|
Phiên âm: /ˈskænɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc quét | Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/CNTT |
Ví dụ: Brain scanning was performed
Việc quét não đã được thực hiện |
Việc quét não đã được thực hiện |
| 2 |
2
scanner
|
Phiên âm: /ˈskænər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Máy quét | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phòng |
Ví dụ: The scanner is broken
Máy quét bị hỏng |
Máy quét bị hỏng |
| 3 |
3
scan
|
Phiên âm: /skæn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự quét | Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật |
Ví dụ: A quick scan revealed errors
Một lần quét nhanh phát hiện lỗi |
Một lần quét nhanh phát hiện lỗi |
| 4 |
4
scan
|
Phiên âm: /skæn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Quét; rà soát | Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/y tế |
Ví dụ: The doctor scanned the image
Bác sĩ quét hình ảnh |
Bác sĩ quét hình ảnh |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||