Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

scan là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ scan trong tiếng Anh

scan /skæn/
- adverb : quét

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

scan: Quét; kiểm tra nhanh

Scan là động từ chỉ việc quét hình ảnh bằng thiết bị hoặc nhìn/lướt qua nhanh để tìm thông tin.

  • Please scan the document and send it by email. (Vui lòng quét tài liệu và gửi qua email.)
  • He scanned the crowd for a familiar face. (Anh ấy nhìn qua đám đông để tìm một gương mặt quen.)
  • The machine scanned the barcode. (Máy quét mã vạch.)

Bảng biến thể từ "scan"

1 scanning
Phiên âm: /ˈskænɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc quét Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/CNTT

Ví dụ:

Brain scanning was performed

Việc quét não đã được thực hiện

2 scanner
Phiên âm: /ˈskænər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Máy quét Ngữ cảnh: Dùng trong văn phòng

Ví dụ:

The scanner is broken

Máy quét bị hỏng

3 scan
Phiên âm: /skæn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự quét Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

A quick scan revealed errors

Một lần quét nhanh phát hiện lỗi

4 scan
Phiên âm: /skæn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Quét; rà soát Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/y tế

Ví dụ:

The doctor scanned the image

Bác sĩ quét hình ảnh

Danh sách câu ví dụ:

I scanned the paper for news.

Tôi lướt qua tờ báo để tìm tin tức.

Ôn tập Lưu sổ

He scanned through the web pages.

Anh ấy lướt qua các trang web.

Ôn tập Lưu sổ

I scanned the list quickly for my name.

Tôi lướt nhanh danh sách để tìm tên mình.

Ôn tập Lưu sổ

We quickly scanned the menu.

Chúng tôi lướt nhanh thực đơn.

Ôn tập Lưu sổ

She scanned through the newspaper over breakfast.

Cô ấy lướt qua tờ báo trong lúc ăn sáng.

Ôn tập Lưu sổ

You should teach students to scan for essential information.

Bạn nên dạy học sinh cách đọc lướt để tìm thông tin quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

He scanned the horizon for any sign of land.

Anh ấy quan sát đường chân trời để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của đất liền.

Ôn tập Lưu sổ

She scanned the room for an empty seat.

Cô ấy nhìn khắp phòng để tìm một chỗ trống.

Ôn tập Lưu sổ

She scanned his face anxiously.

Cô ấy lo lắng quan sát khuôn mặt anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She scanned the street nervously, looking for the two men.

Cô ấy lo lắng nhìn khắp con phố để tìm hai người đàn ông đó.

Ôn tập Lưu sổ

How do I scan a photo and attach it to an email?

Làm thế nào để tôi quét một bức ảnh và đính kèm nó vào email?

Ôn tập Lưu sổ

The digitally scanned photographs were stored on the computer.

Những bức ảnh được quét kỹ thuật số đã được lưu trên máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

This recognizes text in a scanned image.

Công cụ này nhận dạng văn bản trong một hình ảnh đã quét.

Ôn tập Lưu sổ

The pencil image is scanned into a computer.

Hình vẽ bằng bút chì được quét vào máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

Their brains are scanned so that researchers can monitor the progress of the disease.

Não của họ được quét để các nhà nghiên cứu có thể theo dõi sự tiến triển của bệnh.

Ôn tập Lưu sổ

Concealed video cameras scan every part of the compound.

Các camera ẩn quét mọi khu vực của khu nhà.

Ôn tập Lưu sổ

This software is designed to scan all new files for viruses.

Phần mềm này được thiết kế để quét tất cả các tệp mới nhằm phát hiện virus.

Ôn tập Lưu sổ

This line doesn't scan.

Dòng thơ này không đúng nhịp.

Ôn tập Lưu sổ