Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

scandalization là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ scandalization trong tiếng Anh

scandalization /ˌskændəlaɪˈzeɪʃn/
- Danh từ : Sự gây bê bối

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "scandalization"

1 scandal
Phiên âm: /ˈskændl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vụ bê bối Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/xã hội

Ví dụ:

The scandal shocked the public

Vụ bê bối gây sốc dư luận

2 scandalization
Phiên âm: /ˌskændəlaɪˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự gây bê bối Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Media scandalization affects trust

Việc gây bê bối của truyền thông ảnh hưởng lòng tin

3 scandalize
Phiên âm: /ˈskændəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gây bê bối Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí

Ví dụ:

The article scandalized readers

Bài báo gây chấn động độc giả

4 scandalous
Phiên âm: /ˈskændələs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tai tiếng Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành vi/sự việc

Ví dụ:

Scandalous behavior was exposed

Hành vi tai tiếng bị phanh phui

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!