| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sorry
|
Phiên âm: /ˈsɒri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Xin lỗi; tiếc | Ngữ cảnh: Biểu lộ sự hối lỗi hoặc tiếc nuối |
Ví dụ: I’m sorry for being late
Tôi xin lỗi vì đến muộn |
Tôi xin lỗi vì đến muộn |
| 2 |
2
sorrier
|
Phiên âm: /ˈsɒriə/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Hối lỗi hơn | Ngữ cảnh: Mức độ hơn |
Ví dụ: He looked even sorrier after hearing the news
Anh ấy trông hối lỗi hơn sau khi nghe tin |
Anh ấy trông hối lỗi hơn sau khi nghe tin |
| 3 |
3
sorriest
|
Phiên âm: /ˈsɒriɪst/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Hối lỗi nhất | Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất |
Ví dụ: This is the sorriest excuse ever
Đây là lý do tệ nhất từng nghe |
Đây là lý do tệ nhất từng nghe |
| 4 |
4
sorry for
|
Phiên âm: /ˈsɒri fɔː/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Thấy tội nghiệp | Ngữ cảnh: Thể hiện sự thương cảm |
Ví dụ: I feel sorry for her
Tôi thấy tội nghiệp cô ấy |
Tôi thấy tội nghiệp cô ấy |
| 5 |
5
say sorry
|
Phiên âm: /seɪ ˈsɒri/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Xin lỗi | Ngữ cảnh: Thừa nhận lỗi |
Ví dụ: He finally said sorry
Cuối cùng anh ấy đã xin lỗi |
Cuối cùng anh ấy đã xin lỗi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||