Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

say sorry là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ say sorry trong tiếng Anh

say sorry /seɪ ˈsɒri/
- Cụm động từ : Xin lỗi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "say sorry"

1 sorry
Phiên âm: /ˈsɒri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Xin lỗi; tiếc Ngữ cảnh: Biểu lộ sự hối lỗi hoặc tiếc nuối

Ví dụ:

I’m sorry for being late

Tôi xin lỗi vì đến muộn

2 sorrier
Phiên âm: /ˈsɒriə/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Hối lỗi hơn Ngữ cảnh: Mức độ hơn

Ví dụ:

He looked even sorrier after hearing the news

Anh ấy trông hối lỗi hơn sau khi nghe tin

3 sorriest
Phiên âm: /ˈsɒriɪst/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Hối lỗi nhất Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất

Ví dụ:

This is the sorriest excuse ever

Đây là lý do tệ nhất từng nghe

4 sorry for
Phiên âm: /ˈsɒri fɔː/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Thấy tội nghiệp Ngữ cảnh: Thể hiện sự thương cảm

Ví dụ:

I feel sorry for her

Tôi thấy tội nghiệp cô ấy

5 say sorry
Phiên âm: /seɪ ˈsɒri/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Xin lỗi Ngữ cảnh: Thừa nhận lỗi

Ví dụ:

He finally said sorry

Cuối cùng anh ấy đã xin lỗi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!