| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sandal
|
Phiên âm: /ˈsændl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dép xăng-đan | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loại dép hở, thường mang mùa nóng |
Ví dụ: She wore sandals to the beach
Cô ấy mang dép xăng-đan ra biển |
Cô ấy mang dép xăng-đan ra biển |
| 2 |
2
sandals
|
Phiên âm: /ˈsændlz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các đôi dép xăng-đan | Ngữ cảnh: Dạng số nhiều |
Ví dụ: These sandals are comfortable
Những đôi dép xăng-đan này rất thoải mái |
Những đôi dép xăng-đan này rất thoải mái |
| 3 |
3
sandal-wearing
|
Phiên âm: /ˈsændl ˈweərɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang dép xăng-đan | Ngữ cảnh: Dùng mô tả người |
Ví dụ: Sandal-wearing tourists filled the streets
Du khách mang dép xăng-đan đầy đường |
Du khách mang dép xăng-đan đầy đường |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||