Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sandal-wearing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sandal-wearing trong tiếng Anh

sandal-wearing /ˈsændl ˈweərɪŋ/
- Tính từ : Mang dép xăng-đan

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "sandal-wearing"

1 sandal
Phiên âm: /ˈsændl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dép xăng-đan Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loại dép hở, thường mang mùa nóng

Ví dụ:

She wore sandals to the beach

Cô ấy mang dép xăng-đan ra biển

2 sandals
Phiên âm: /ˈsændlz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các đôi dép xăng-đan Ngữ cảnh: Dạng số nhiều

Ví dụ:

These sandals are comfortable

Những đôi dép xăng-đan này rất thoải mái

3 sandal-wearing
Phiên âm: /ˈsændl ˈweərɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang dép xăng-đan Ngữ cảnh: Dùng mô tả người

Ví dụ:

Sandal-wearing tourists filled the streets

Du khách mang dép xăng-đan đầy đường

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!