| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sanction
|
Phiên âm: /ˈsæŋkʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lệnh trừng phạt; sự cho phép | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/pháp lý |
Ví dụ: Economic sanctions were imposed
Các lệnh trừng phạt kinh tế được áp đặt |
Các lệnh trừng phạt kinh tế được áp đặt |
| 2 |
2
sanction
|
Phiên âm: /ˈsæŋkʃn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trừng phạt; phê chuẩn | Ngữ cảnh: Dùng khi chính thức cho phép hoặc phạt |
Ví dụ: The action was sanctioned by law
Hành động được pháp luật phê chuẩn |
Hành động được pháp luật phê chuẩn |
| 3 |
3
sanctioned
|
Phiên âm: /ˈsæŋkʃnd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được phê chuẩn | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý |
Ví dụ: A sanctioned event took place
Một sự kiện được phê chuẩn đã diễn ra |
Một sự kiện được phê chuẩn đã diễn ra |
| 4 |
4
sanctioning
|
Phiên âm: /ˈsæŋkʃnɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc áp đặt/phê chuẩn | Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích |
Ví dụ: The sanctioning process is strict
Quy trình phê chuẩn rất nghiêm ngặt |
Quy trình phê chuẩn rất nghiêm ngặt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||