| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
salty
|
Phiên âm: /ˈsɔːlti/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mặn | Ngữ cảnh: Có vị muối rõ |
Ví dụ: I prefer salty snacks
Tôi thích đồ ăn mặn |
Tôi thích đồ ăn mặn |
| 2 |
2
saltier
|
Phiên âm: /ˈsɔːltɪə/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Mặn hơn | Ngữ cảnh: So sánh độ mặn |
Ví dụ: This dish is saltier than the other
Món này mặn hơn món kia |
Món này mặn hơn món kia |
| 3 |
3
saltiest
|
Phiên âm: /ˈsɔːltiɪst/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Mặn nhất | Ngữ cảnh: Mức độ mặn cao nhất |
Ví dụ: This is the saltiest soup I’ve ever tasted
Đây là món súp mặn nhất tôi từng ăn |
Đây là món súp mặn nhất tôi từng ăn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||