Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

salmon là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ salmon trong tiếng Anh

salmon /ˈsæmən/
- adverb : cá hồi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

salmon: Cá hồi

Salmon là danh từ chỉ loài cá có thịt màu hồng cam, sống ở vùng nước lạnh; cũng là màu sắc đặc trưng của thịt cá hồi.

  • Grilled salmon is rich in omega-3 fatty acids. (Cá hồi nướng giàu axit béo omega-3.)
  • We saw salmon swimming upstream to spawn. (Chúng tôi thấy cá hồi bơi ngược dòng để đẻ trứng.)
  • She wore a salmon-colored dress. (Cô mặc một chiếc váy màu hồng cá hồi.)

Bảng biến thể từ "salmon"

1 salmon
Phiên âm: /ˈsæmən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cá hồi Ngữ cảnh: Dùng trong ẩm thực/sinh học

Ví dụ:

Grilled salmon is healthy

Cá hồi nướng rất tốt cho sức khỏe

2 salmon-colored
Phiên âm: /ˈsæmən ˌkʌlərd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Màu hồng cá hồi Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả màu sắc

Ví dụ:

She wore a salmon-colored dress

Cô ấy mặc váy màu hồng cá hồi

Danh sách câu ví dụ:

a whole salmon

một con cá hồi nguyên con

Ôn tập Lưu sổ

smoked salmon

cá hồi hun khói

Ôn tập Lưu sổ

good weather conditions for salmon fishing

điều kiện thời tiết tốt để câu cá hồi

Ôn tập Lưu sổ

Scotland’s wild salmon population is in danger of being overwhelmed by the farmed variety.

Quần thể cá hồi hoang dã của Scotland có nguy cơ bị lấn át bởi sự đa dạng trong trang trại.

Ôn tập Lưu sổ

smoked salmon

cá hồi hun khói

Ôn tập Lưu sổ