| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sale
|
Phiên âm: /seɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bán; đợt giảm giá | Ngữ cảnh: Hành động bán hàng hoặc chương trình giảm giá |
Ví dụ: The store has a big sale today
Cửa hàng hôm nay có đợt giảm giá lớn |
Cửa hàng hôm nay có đợt giảm giá lớn |
| 2 |
2
sales
|
Phiên âm: /seɪlz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Doanh số bán hàng | Ngữ cảnh: Số lượng hàng bán ra |
Ví dụ: Sales increased last month
Doanh số tăng vào tháng trước |
Doanh số tăng vào tháng trước |
| 3 |
3
on sale
|
Phiên âm: /ɒn seɪl/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Đang giảm giá | Ngữ cảnh: Hàng hóa đang được giảm giá |
Ví dụ: These shoes are on sale
Đôi giày này đang giảm giá |
Đôi giày này đang giảm giá |
| 4 |
4
for sale
|
Phiên âm: /fə seɪl/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Rao bán | Ngữ cảnh: Có thể mua được |
Ví dụ: This house is for sale
Ngôi nhà này đang được rao bán |
Ngôi nhà này đang được rao bán |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||