Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

salad dressing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ salad dressing trong tiếng Anh

salad dressing /ˈsæləd ˈdresɪŋ/
- Danh từ : Nước sốt salad

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "salad dressing"

1 salad
Phiên âm: /ˈsæləd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Món salad Ngữ cảnh: Món ăn trộn rau hoặc trái cây

Ví dụ:

She ordered a vegetable salad

Cô ấy gọi một món salad rau

2 salads
Phiên âm: /ˈsælədz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các món salad Ngữ cảnh: Nhiều loại salad khác nhau

Ví dụ:

They serve many types of salads

Họ phục vụ nhiều loại salad

3 salad dressing
Phiên âm: /ˈsæləd ˈdresɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nước sốt salad Ngữ cảnh: Sốt dùng cho salad

Ví dụ:

Add some salad dressing for flavor

Thêm nước sốt salad cho đậm đà

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!