| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
salad
|
Phiên âm: /ˈsæləd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Món salad | Ngữ cảnh: Món ăn trộn rau hoặc trái cây |
Ví dụ: She ordered a vegetable salad
Cô ấy gọi một món salad rau |
Cô ấy gọi một món salad rau |
| 2 |
2
salads
|
Phiên âm: /ˈsælədz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các món salad | Ngữ cảnh: Nhiều loại salad khác nhau |
Ví dụ: They serve many types of salads
Họ phục vụ nhiều loại salad |
Họ phục vụ nhiều loại salad |
| 3 |
3
salad dressing
|
Phiên âm: /ˈsæləd ˈdresɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nước sốt salad | Ngữ cảnh: Sốt dùng cho salad |
Ví dụ: Add some salad dressing for flavor
Thêm nước sốt salad cho đậm đà |
Thêm nước sốt salad cho đậm đà |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||