Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sake là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sake trong tiếng Anh

sake /seɪk/
- n : lợi ích

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

sake: Vì lợi ích; rượu sake

Sake là danh từ trong cụm “for the sake of” nghĩa là vì lợi ích hoặc mục đích nào đó; cũng chỉ loại rượu gạo của Nhật Bản.

  • She moved to the countryside for the sake of her health. (Cô chuyển về nông thôn vì sức khỏe của mình.)
  • They stayed together for the children’s sake. (Họ ở bên nhau vì con cái.)
  • We ordered a bottle of sake with our sushi. (Chúng tôi gọi một chai rượu sake với sushi.)

Bảng biến thể từ "sake"

1 sake
Phiên âm: /seɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lý do; lợi ích Ngữ cảnh: Dùng trong cụm cố định

Ví dụ:

For the sake of peace, they agreed

Vì lợi ích của hòa bình, họ đã đồng ý

2 sake
Phiên âm: /ˈsɑːkeɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Rượu sake (Nhật) Ngữ cảnh: Dùng trong ẩm thực

Ví dụ:

Sake is served warm or cold

Rượu sake được uống nóng hoặc lạnh

3 for the sake of
Phiên âm: /fɔːr ðə seɪk ʌv/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Vì lợi ích của Ngữ cảnh: Dùng rất phổ biến

Ví dụ:

Do it for the sake of your health

Hãy làm điều đó vì sức khỏe của bạn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!