Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

for the sake of là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ for the sake of trong tiếng Anh

for the sake of /fɔːr ðə seɪk ʌv/
- Cụm giới từ : Vì lợi ích của

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "for the sake of"

1 sake
Phiên âm: /seɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lý do; lợi ích Ngữ cảnh: Dùng trong cụm cố định

Ví dụ:

For the sake of peace, they agreed

Vì lợi ích của hòa bình, họ đã đồng ý

2 sake
Phiên âm: /ˈsɑːkeɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Rượu sake (Nhật) Ngữ cảnh: Dùng trong ẩm thực

Ví dụ:

Sake is served warm or cold

Rượu sake được uống nóng hoặc lạnh

3 for the sake of
Phiên âm: /fɔːr ðə seɪk ʌv/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Vì lợi ích của Ngữ cảnh: Dùng rất phổ biến

Ví dụ:

Do it for the sake of your health

Hãy làm điều đó vì sức khỏe của bạn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!