| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sake
|
Phiên âm: /seɪk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lý do; lợi ích | Ngữ cảnh: Dùng trong cụm cố định |
Ví dụ: For the sake of peace, they agreed
Vì lợi ích của hòa bình, họ đã đồng ý |
Vì lợi ích của hòa bình, họ đã đồng ý |
| 2 |
2
sake
|
Phiên âm: /ˈsɑːkeɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Rượu sake (Nhật) | Ngữ cảnh: Dùng trong ẩm thực |
Ví dụ: Sake is served warm or cold
Rượu sake được uống nóng hoặc lạnh |
Rượu sake được uống nóng hoặc lạnh |
| 3 |
3
for the sake of
|
Phiên âm: /fɔːr ðə seɪk ʌv/ | Loại từ: Cụm giới từ | Nghĩa: Vì lợi ích của | Ngữ cảnh: Dùng rất phổ biến |
Ví dụ: Do it for the sake of your health
Hãy làm điều đó vì sức khỏe của bạn |
Hãy làm điều đó vì sức khỏe của bạn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||