Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

safety pin là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ safety pin trong tiếng Anh

safety pin /ˈseɪfti pɪn/
- Cụm danh từ : Ghim băng an toàn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "safety pin"

1 pin
Phiên âm: /pɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ghim, kim cài Ngữ cảnh: Dùng để cố định giấy/vải; cũng là đinh nhỏ

Ví dụ:

I used a pin to fasten the badge

Tôi dùng ghim để gắn huy hiệu

2 pin
Phiên âm: /pɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ghim, ghì chặt Ngữ cảnh: Giữ ai/cái gì không cho di chuyển

Ví dụ:

The guard pinned him to the ground

Bảo vệ ghì anh ta xuống đất

3 PIN
Phiên âm: /pɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mã PIN (Personal Identification Number) Ngữ cảnh: Mã số xác thực thẻ/tài khoản

Ví dụ:

Never share your PIN with anyone

Không bao giờ chia sẻ mã PIN của bạn

4 pin down
Phiên âm: /pɪn daʊn/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Ghìm chặt; buộc nói rõ Ngữ cảnh: Ép buộc/ xác định chi tiết

Ví dụ:

Reporters tried to pin him down on the date

Phóng viên cố ép ông ấy nêu rõ ngày

5 safety pin
Phiên âm: /ˈseɪfti pɪn/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Ghim băng an toàn Ngữ cảnh: Ghim có chốt an toàn

Ví dụ:

She fixed the dress with a safety pin

Cô ấy ghim váy bằng ghim băng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!