| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
rub
|
Phiên âm: /rʌb/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chà, xoa | Ngữ cảnh: Dùng tay hoặc vật cọ lên bề mặt |
Ví dụ: She rubbed her eyes
Cô ấy dụi mắt |
Cô ấy dụi mắt |
| 2 |
2
rubs
|
Phiên âm: /rʌbz/ | Loại từ: Động từ (hiện tại) | Nghĩa: Chà, xoa | Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it |
Ví dụ: He rubs his hands together
Anh ấy xoa hai tay vào nhau |
Anh ấy xoa hai tay vào nhau |
| 3 |
3
rubbed
|
Phiên âm: /rʌbd/ | Loại từ: Động từ quá khứ/PP | Nghĩa: Đã chà/xoa | Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra |
Ví dụ: She rubbed the stain off the table
Cô ấy chà vết bẩn khỏi bàn |
Cô ấy chà vết bẩn khỏi bàn |
| 4 |
4
rubbing
|
Phiên âm: /ˈrʌbɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang chà/xoa | Ngữ cảnh: Miêu tả hành động liên tục |
Ví dụ: He is rubbing lotion on his skin
Anh ấy đang thoa kem lên da |
Anh ấy đang thoa kem lên da |
| 5 |
5
rub
|
Phiên âm: /rʌb/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự chà xát | Ngữ cảnh: Lực cọ sát vào bề mặt |
Ví dụ: Too much rub can damage the material
Chà xát quá nhiều có thể làm hỏng chất liệu |
Chà xát quá nhiều có thể làm hỏng chất liệu |
| 6 |
6
rub off
|
Phiên âm: /rʌb ɒf/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Bay màu, mòn đi | Ngữ cảnh: Mất đi khi bị chà xát |
Ví dụ: The paint rubbed off easily
Sơn bị bay rất dễ dàng |
Sơn bị bay rất dễ dàng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||