| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
rubbish
|
Phiên âm: /ˈrʌbɪʃ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Rác rưởi | Ngữ cảnh: Đồ bỏ đi, chất thải |
Ví dụ: Throw the rubbish into the bin
Vứt rác vào thùng |
Vứt rác vào thùng |
| 2 |
2
rubbish
|
Phiên âm: /ˈrʌbɪʃ/ | Loại từ: Danh từ (UK, informal) | Nghĩa: Điều vớ vẩn | Ngữ cảnh: Ý tưởng/tuyên bố vô lý |
Ví dụ: That’s complete rubbish!
Đó là chuyện nhảm nhí! |
Đó là chuyện nhảm nhí! |
| 3 |
3
rubbishy
|
Phiên âm: /ˈrʌbɪʃi/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Kém chất lượng | Ngữ cảnh: Rẻ tiền, tệ |
Ví dụ: The material feels rubbishy
Chất liệu trông rất tệ |
Chất liệu trông rất tệ |
| 4 |
4
rubbish bin
|
Phiên âm: /ˈrʌbɪʃ bɪn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thùng rác | Ngữ cảnh: Dùng để chứa rác |
Ví dụ: The rubbish bin is full
Thùng rác đã đầy |
Thùng rác đã đầy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||