royalty: Tiền bản quyền / Hoàng gia
Royalty có hai nghĩa: (1) tiền trả cho tác giả khi tác phẩm được sử dụng; (2) thành viên hoàng gia.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
royal
|
Phiên âm: /ˈrɔɪəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc hoàng gia | Ngữ cảnh: Liên quan đến vua, nữ hoàng, hoàng tộc |
Ví dụ: They attended a royal ceremony
Họ tham dự một buổi lễ hoàng gia |
Họ tham dự một buổi lễ hoàng gia |
| 2 |
2
royals
|
Phiên âm: /ˈrɔɪəlz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Thành viên hoàng gia | Ngữ cảnh: Những người thuộc hoàng tộc |
Ví dụ: The royals visited the hospital
Hoàng gia đã đến thăm bệnh viện |
Hoàng gia đã đến thăm bệnh viện |
| 3 |
3
royalty
|
Phiên âm: /ˈrɔɪəlti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hoàng tộc; tiền bản quyền | Ngữ cảnh: Vừa nghĩa về vua chúa, vừa về thù lao tác quyền |
Ví dụ: The singer receives royalty payments
Ca sĩ nhận tiền bản quyền |
Ca sĩ nhận tiền bản quyền |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||