Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rows là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rows trong tiếng Anh

rows /rəʊz/
- Danh từ số nhiều : Các hàng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "rows"

1 row
Phiên âm: /rəʊ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hàng, dãy Ngữ cảnh: Dùng trong ghế, nhà cửa, cây cối

Ví dụ:

We sat in the front row

Chúng tôi ngồi hàng ghế đầu

2 rows
Phiên âm: /rəʊz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các hàng Ngữ cảnh: Nhiều dãy

Ví dụ:

The trees were planted in rows

Cây được trồng thành từng hàng

3 row
Phiên âm: /rəʊ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xếp thành hàng Ngữ cảnh: Sắp xếp ngay ngắn

Ví dụ:

He rowed the chairs neatly

Anh ấy xếp những chiếc ghế ngay ngắn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!