Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

route là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ route trong tiếng Anh

route /ruːt/
- (n) : đường đi, lộ trình, tuyến đường

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

route: Lộ trình, tuyến đường

Route là danh từ chỉ tuyến đường hoặc lộ trình di chuyển từ điểm này đến điểm khác.

  • The shortest route to the airport is through the city center. (Tuyến đường ngắn nhất đến sân bay là qua trung tâm thành phố.)
  • They took a scenic route to enjoy the beautiful views. (Họ đi theo một tuyến đường đẹp để tận hưởng cảnh quan tuyệt vời.)
  • We need to plan our route carefully for the road trip. (Chúng ta cần lên kế hoạch cho tuyến đường của mình cẩn thận cho chuyến đi đường dài.)

Bảng biến thể từ "route"

1 route
Phiên âm: /ruːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tuyến đường, lộ trình Ngữ cảnh: Đường đi từ nơi này đến nơi khác

Ví dụ:

This is the shortest route home

Đây là đường ngắn nhất để về nhà

2 routes
Phiên âm: /ruːts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các tuyến đường Ngữ cảnh: Nhiều lộ trình khác nhau

Ví dụ:

There are several routes to the city

Có nhiều lộ trình đến thành phố

3 route
Phiên âm: /ruːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gửi theo tuyến; điều hướng Ngữ cảnh: Dùng trong giao hàng, kỹ thuật mạng

Ví dụ:

The system routes calls automatically

Hệ thống tự động điều hướng cuộc gọi

4 reroute
Phiên âm: /ˌriːˈruːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đổi tuyến, đổi hướng Ngữ cảnh: Thay đổi lộ trình

Ví dụ:

We had to reroute because of traffic

Chúng tôi phải đổi đường vì kẹt xe

Danh sách câu ví dụ:

Which is the best route to take?

Con đường tốt nhất để đi là gì?

Ôn tập Lưu sổ

Motorists are advised to find an alternative route.

Những người lái xe ô tô nên tìm một con đường thay thế.

Ôn tập Lưu sổ

a coastal route

một tuyến đường ven biển

Ôn tập Lưu sổ

the quickest route from Florence to Rome

tuyến đường nhanh nhất từ ​​Florence đến Rome

Ôn tập Lưu sổ

Mark showed me the quickest route to the hospital on foot.

Mark chỉ cho tôi đường đi bộ nhanh nhất đến bệnh viện.

Ôn tập Lưu sổ

a key route through the city centre

một tuyến đường trọng điểm qua trung tâm thành phố

Ôn tập Lưu sổ

The shortest route home is along the shore.

Con đường ngắn nhất về nhà là dọc theo bờ biển.

Ôn tập Lưu sổ

The alley would take them on a more direct route to the Old City.

Con hẻm sẽ đưa họ đến một con đường trực tiếp hơn đến Thành phố Cổ.

Ôn tập Lưu sổ

an escape route

một lối thoát

Ôn tập Lưu sổ

Thousands of people lined the parade route.

Hàng nghìn người xếp hàng dài trên tuyến đường diễu hành.

Ôn tập Lưu sổ

People gathered at points along the route to wave and cheer .

Người dân tập trung tại các điểm dọc tuyến đường để vẫy chào và cổ vũ.

Ôn tập Lưu sổ

The house is not on a bus route.

Ngôi nhà không nằm trên tuyến xe buýt.

Ôn tập Lưu sổ

shipping/supply routes

các tuyến vận chuyển / cung cấp

Ôn tập Lưu sổ

a cycle route (= a path that is only for cyclists)

tuyến đường dành cho xe đạp (= đường dành riêng cho người đi xe đạp)

Ôn tập Lưu sổ

Eventually, the main rail routes will be unable to carry any more trains.

Cuối cùng, các tuyến đường sắt chính sẽ không thể chở thêm bất kỳ chuyến tàu nào nữa.

Ôn tập Lưu sổ

Only one company operates on this route.

Chỉ có một công ty hoạt động trên tuyến đường này.

Ôn tập Lưu sổ

to go down/take/follow a particular route

đi xuống / đi / đi theo một tuyến đường cụ thể

Ôn tập Lưu sổ

Some people decided to go down the route of violent protest.

Một số người quyết định đi xuống con đường phản đối bạo lực.

Ôn tập Lưu sổ

This is not a route I would choose to take.

Đây không phải là con đường tôi muốn đi.

Ôn tập Lưu sổ

the route to success

con đường dẫn đến thành công

Ôn tập Lưu sổ

There are a number of routes to qualifying as a social worker.

Có một số con đường để đủ điều kiện trở thành nhân viên xã hội.

Ôn tập Lưu sổ

Our route lay straight ahead and downhill.

Tuyến đường của chúng tôi thẳng tiến và xuống dốc.

Ôn tập Lưu sổ

There are plenty of bed and breakfasts along the route.

Có rất nhiều nhà nghỉ chỉ phục vụ bữa sáng dọc tuyến đường.

Ôn tập Lưu sổ

We had plenty of time so we took the scenic route.

Chúng tôi có nhiều thời gian nên đã đi theo con đường ngắm cảnh.

Ôn tập Lưu sổ

We retraced our route in an attempt to get back on the right path.

Chúng tôi kiểm tra lại tuyến đường của mình để cố gắng quay lại đúng đường.

Ôn tập Lưu sổ

You'll have to plan your route carefully.

Bạn sẽ phải lập kế hoạch tuyến đường của mình một cách cẩn thận.

Ôn tập Lưu sổ

a circuitous route through the narrow side streets

một tuyến đường vòng quanh những con phố nhỏ hẹp

Ôn tập Lưu sổ

the most direct route between Bangkok and Chiang Mai

đường bay trực tiếp nhất giữa Bangkok và Chiang Mai

Ôn tập Lưu sổ

It's the best route into the city from the south.

Đó là con đường tốt nhất vào thành phố từ phía nam.

Ôn tập Lưu sổ

There's really only one route from the north to the south of the country.

Thực sự chỉ có một tuyến đường từ bắc đến nam của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

The airline currently flies this route twice a day.

Các hãng hàng không hiện có đường bay này hai lần một ngày.

Ôn tập Lưu sổ

The bus driver did not seem to know the route.

Người lái xe buýt dường như không biết tuyến đường.

Ôn tập Lưu sổ

We live on the school bus route.

Chúng tôi sống trên tuyến xe buýt trường học.

Ôn tập Lưu sổ

the air route from Berlin to Beijing

đường hàng không từ Berlin đến Bắc Kinh

Ôn tập Lưu sổ

Pirates menaced the shipping routes.

Cướp biển xâm phạm các tuyến đường vận chuyển.

Ôn tập Lưu sổ

These were the ancient trade routes between Europe and Asia.

Đây là những con đường thương mại cổ đại giữa Châu Âu và Châu Á.

Ôn tập Lưu sổ

After this point, the two leaders pursue different routes.

Sau thời điểm này, hai nhà lãnh đạo theo đuổi các lộ trình khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Each person must follow their own route to happiness.

Mỗi người phải đi theo con đường riêng của họ để đến với hạnh phúc.

Ôn tập Lưu sổ

She does not believe that this is the route to a lasting peace.

Cô ấy không tin rằng đây là con đường dẫn đến hòa bình lâu dài.

Ôn tập Lưu sổ

Some young people see marriage as a kind of escape route.

Một số người trẻ tuổi coi hôn nhân như một lối thoát.

Ôn tập Lưu sổ

The biography charts her route to fame from humble beginnings.

Tiểu sử ghi lại lộ trình nổi tiếng của cô từ những khởi đầu khiêm tốn.

Ôn tập Lưu sổ

There are several tried and tested routes to developing your skills.

Có một số lộ trình đã được thử và kiểm tra để phát triển các kỹ năng của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Education was the traditional route out of poverty.

Giáo dục là con đường thoát nghèo truyền thống.

Ôn tập Lưu sổ

You'll have to plan your route carefully.

Bạn sẽ phải lập kế hoạch tuyến đường của mình một cách cẩn thận.

Ôn tập Lưu sổ

It's the best route into the city from the south.

Đó là con đường tốt nhất vào thành phố từ phía nam.

Ôn tập Lưu sổ

There's really only one route from the north to the south of the country.

Thực sự chỉ có một tuyến đường từ bắc đến nam của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ