Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rounded là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rounded trong tiếng Anh

rounded /ˈraʊndɪd/
- (adj) : bị làm thành tròn; phát triển đầy đủ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

rounded: Được làm tròn

Rounded là tính từ chỉ một cái gì đó có các góc hoặc cạnh được làm tròn, hoặc có hình dạng tròn đặc biệt.

  • The edges of the table were rounded for safety. (Các cạnh của chiếc bàn được làm tròn để đảm bảo an toàn.)
  • Her face had a soft, rounded appearance. (Khuôn mặt cô ấy có vẻ ngoài mềm mại và tròn trịa.)
  • He gave a rounded explanation that covered all the details. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích đầy đủ bao quát tất cả các chi tiết.)

Bảng biến thể từ "rounded"

1 rounded
Phiên âm: /ˈraʊndɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tròn, được làm tròn; toàn diện Ngữ cảnh: Mô tả hình dạng bo tròn hoặc người có kỹ năng toàn diện

Ví dụ:

She has a rounded personality

Cô ấy có một tính cách toàn diện

2 round
Phiên âm: /raʊnd/ Loại từ: Động từ gốc Nghĩa: Làm tròn; bo tròn Ngữ cảnh: Động từ gốc của “rounded”

Ví dụ:

Please round the number to 10

Vui lòng làm tròn số đến 10

3 rounded
Phiên âm: /ˈraʊndɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã làm tròn Ngữ cảnh: Hành động làm tròn đã xảy ra

Ví dụ:

The edges were rounded for safety

Các cạnh được bo tròn để an toàn

Danh sách câu ví dụ:

a surface with rounded edges

bề mặt có các cạnh tròn

Ôn tập Lưu sổ

rounded shoulders

tròn vai

Ôn tập Lưu sổ

a smooth rounded taste

một hương vị tròn mịn

Ôn tập Lưu sổ

a fully rounded education

một nền giáo dục toàn diện

Ôn tập Lưu sổ

She is a more rounded performer than her sister.

Cô ấy là một người biểu diễn tròn trịa hơn chị gái của mình.

Ôn tập Lưu sổ

beautifully rounded arches

vòm tròn đẹp mắt

Ôn tập Lưu sổ

Furniture with rounded edges and corners is safer for children.

Đồ nội thất có các cạnh và góc bo tròn an toàn hơn cho trẻ em.

Ôn tập Lưu sổ