Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

roles là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ roles trong tiếng Anh

roles /rəʊlz/
- Danh từ số nhiều : Các vai trò

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "roles"

1 role
Phiên âm: /rəʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vai trò Ngữ cảnh: Chức năng hoặc vị trí của một người/vật

Ví dụ:

She played an important role in the project

Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong dự án

2 roles
Phiên âm: /rəʊlz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các vai trò Ngữ cảnh: Nhiều chức năng, nhiều nhiệm vụ

Ví dụ:

Everyone has different roles in the team

Mỗi người có vai trò khác nhau trong đội

3 role model
Phiên âm: /rəʊl ˈmɒdl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tấm gương, hình mẫu Ngữ cảnh: Người được noi theo

Ví dụ:

She is a role model for young girls

Cô ấy là hình mẫu cho các bé gái

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!