| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
role
|
Phiên âm: /rəʊl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vai trò | Ngữ cảnh: Chức năng hoặc vị trí của một người/vật |
Ví dụ: She played an important role in the project
Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong dự án |
Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong dự án |
| 2 |
2
roles
|
Phiên âm: /rəʊlz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các vai trò | Ngữ cảnh: Nhiều chức năng, nhiều nhiệm vụ |
Ví dụ: Everyone has different roles in the team
Mỗi người có vai trò khác nhau trong đội |
Mỗi người có vai trò khác nhau trong đội |
| 3 |
3
role model
|
Phiên âm: /rəʊl ˈmɒdl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tấm gương, hình mẫu | Ngữ cảnh: Người được noi theo |
Ví dụ: She is a role model for young girls
Cô ấy là hình mẫu cho các bé gái |
Cô ấy là hình mẫu cho các bé gái |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||