Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

role là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ role trong tiếng Anh

role /rəʊl/
- (n) : vai (diễn), vai trò

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

role: Vai trò

Role là danh từ chỉ vai trò hoặc chức năng của một người trong một tình huống, tổ chức, hoặc sự kiện.

  • He played an important role in the success of the project. (Anh ấy đã đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.)
  • The role of the teacher is to guide students through the learning process. (Vai trò của giáo viên là hướng dẫn học sinh trong quá trình học.)
  • She has a leading role in the company’s marketing strategy. (Cô ấy có vai trò quan trọng trong chiến lược marketing của công ty.)

Bảng biến thể từ "role"

1 role
Phiên âm: /rəʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vai trò Ngữ cảnh: Chức năng hoặc vị trí của một người/vật

Ví dụ:

She played an important role in the project

Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong dự án

2 roles
Phiên âm: /rəʊlz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các vai trò Ngữ cảnh: Nhiều chức năng, nhiều nhiệm vụ

Ví dụ:

Everyone has different roles in the team

Mỗi người có vai trò khác nhau trong đội

3 role model
Phiên âm: /rəʊl ˈmɒdl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tấm gương, hình mẫu Ngữ cảnh: Người được noi theo

Ví dụ:

She is a role model for young girls

Cô ấy là hình mẫu cho các bé gái

Danh sách câu ví dụ:

She has landed the lead role in a new play.

Cô ấy đã giành được vai chính trong một vở kịch mới.

Ôn tập Lưu sổ

He was given a leading and starring role.

Anh ấy được giao một vai chính.

Ôn tập Lưu sổ

He played the role of Sonny in “The Godfather.”

Anh ấy đóng vai Sonny trong “Bố già”.

Ôn tập Lưu sổ

The changing role of women is an important social issue.

Vai trò đang thay đổi của phụ nữ là một vấn đề xã hội quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The artist's role in society is often debated.

Vai trò của nghệ sĩ trong xã hội thường được tranh luận.

Ôn tập Lưu sổ

He is stepping down from his role as chair.

Ông ấy sẽ rời khỏi vai trò chủ tịch.

Ôn tập Lưu sổ

I welcome the opportunity to assume a leadership role within the organization.

Tôi hoan nghênh cơ hội đảm nhận vai trò lãnh đạo trong tổ chức.

Ôn tập Lưu sổ

It is important that everyone has clearly defined roles and responsibilities.

Điều quan trọng là mọi người đều có vai trò và trách nhiệm được xác định rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

A cup of tea often serves an important social role.

Một tách trà thường đóng vai trò xã hội quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

He plays a key, leading, central, crucial, and vital role in the project.

Anh ấy đóng vai trò then chốt, dẫn dắt, trung tâm, quan trọng và thiết yếu trong dự án.

Ôn tập Lưu sổ

The media play a major role in influencing people's opinions.

Truyền thông đóng vai trò lớn trong việc ảnh hưởng đến quan điểm của mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

Small businesses have a significant role to play in keeping the economy buoyant.

Các doanh nghiệp nhỏ có vai trò quan trọng trong việc giữ cho nền kinh tế duy trì sức bật.

Ôn tập Lưu sổ

UK scientists have taken a lead role in the project.

Các nhà khoa học Anh đã đảm nhận vai trò dẫn đầu trong dự án.

Ôn tập Lưu sổ

The role of diet in the prevention of disease is well documented.

Vai trò của chế độ ăn trong việc phòng ngừa bệnh tật đã được ghi nhận rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

The company has cemented its role as a leader in the industry.

Công ty đã củng cố vai trò của mình như một nhà dẫn đầu trong ngành.

Ôn tập Lưu sổ

Thomas downplays the role of these letters as historical evidence.

Thomas xem nhẹ vai trò của những bức thư này như bằng chứng lịch sử.

Ôn tập Lưu sổ

She's playing the role of Elizabeth Bennet.

Cô ấy đang đóng vai Elizabeth Bennet.

Ôn tập Lưu sổ

Ethan Hawke does a solid job in a thankless role.

Ethan Hawke thể hiện khá tốt trong một vai diễn ít được ghi nhận.

Ôn tập Lưu sổ

He has the starring role in the movie.

Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim.

Ôn tập Lưu sổ

He was very good in the role.

Anh ấy thể hiện rất tốt trong vai diễn đó.

Ôn tập Lưu sổ

In the series, Smith assumes the role of the go-between.

Trong loạt phim, Smith đảm nhận vai trò người trung gian.

Ôn tập Lưu sổ

It took her three years to land her first film role.

Cô ấy mất ba năm mới có được vai diễn điện ảnh đầu tiên.

Ôn tập Lưu sổ

Lee began to get big roles in movies.

Lee bắt đầu nhận được những vai lớn trong phim.

Ôn tập Lưu sổ

Most of the original cast are reprising their roles.

Hầu hết dàn diễn viên ban đầu đang diễn lại vai của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She interprets the role as more tragic than I expected.

Cô ấy diễn giải vai này bi kịch hơn tôi mong đợi.

Ôn tập Lưu sổ

She sings the title role in “Tosca.”

Cô ấy hát vai chính trong “Tosca”.

Ôn tập Lưu sổ

The supporting roles are filled by British actors.

Các vai phụ do các diễn viên Anh đảm nhận.

Ôn tập Lưu sổ

This is the plum role in the play.

Đây là vai diễn đáng mơ ước nhất trong vở kịch.

Ôn tập Lưu sổ

Walken carefully underplays the role.

Walken diễn vai này một cách tiết chế rất khéo.

Ôn tập Lưu sổ

It is a starring female role.

Đó là một vai nữ chính.

Ôn tập Lưu sổ

He often plays stereotypical action-hero roles.

Anh ấy thường đóng những vai anh hùng hành động khuôn mẫu.

Ôn tập Lưu sổ

She finally had the chance to sink her teeth into the meaty role of femme fatale Margaret.

Cuối cùng cô ấy cũng có cơ hội dồn hết tâm sức vào vai diễn nặng ký: người đàn bà quyến rũ nguy hiểm Margaret.

Ôn tập Lưu sổ

Playing the role of Hamlet is an immense challenge for the actor.

Đóng vai Hamlet là một thử thách rất lớn đối với diễn viên.

Ôn tập Lưu sổ

It is one of the greatest roles she has played.

Đó là một trong những vai diễn vĩ đại nhất mà cô ấy từng đóng.

Ôn tập Lưu sổ

Every member of staff must have a clear role.

Mỗi nhân viên phải có một vai trò rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

He assumed a conspicuous role at the new arts agency.

Ông ấy đảm nhận một vai trò nổi bật tại cơ quan nghệ thuật mới.

Ôn tập Lưu sổ

He filled several governmental roles.

Ông ấy từng đảm nhiệm nhiều vai trò trong chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

He has been cast in the role of chief apologist for the government.

Ông ấy được đặt vào vai trò người biện hộ chính cho chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

He is looking for ways to strengthen his role in the business.

Anh ấy đang tìm cách củng cố vai trò của mình trong doanh nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

He is trying to carve out a new role for himself.

Anh ấy đang cố tạo dựng một vai trò mới cho bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

He may have to settle for a backup role.

Anh ấy có thể phải chấp nhận một vai trò dự bị.

Ôn tập Lưu sổ

He really wants to fulfil his role as godfather properly.

Anh ấy thật sự muốn làm tròn vai trò cha đỡ đầu của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I accepted the executive editor role at the magazine.

Tôi đã nhận vai trò biên tập viên điều hành tại tạp chí.

Ôn tập Lưu sổ

I feel I can fit any role this team needs me to fill.

Tôi cảm thấy mình có thể đảm nhận bất kỳ vai trò nào mà đội này cần.

Ôn tập Lưu sổ

I've had to take on the role of mother in her absence.

Tôi đã phải đảm nhận vai trò người mẹ khi cô ấy vắng mặt.

Ôn tập Lưu sổ

Many staff perform multiple roles.

Nhiều nhân viên đảm nhiệm nhiều vai trò.

Ôn tập Lưu sổ

She embraced her role as ruler of the country.

Bà ấy đón nhận vai trò người cai trị đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

She has a dual role as principal and French teacher.

Cô ấy có vai trò kép: hiệu trưởng và giáo viên tiếng Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

She has joined the team in a consultative role.

Cô ấy đã tham gia nhóm với vai trò tư vấn.

Ôn tập Lưu sổ

Supervising elections is a possible role for the UN.

Giám sát bầu cử là một vai trò có thể dành cho Liên Hợp Quốc.

Ôn tập Lưu sổ

The caregiving role is still overwhelmingly a female one.

Vai trò chăm sóc vẫn chủ yếu do phụ nữ đảm nhận.

Ôn tập Lưu sổ

The fighting has prevented the UN troops from fulfilling their role as peacekeepers.

Giao tranh đã ngăn cản lực lượng Liên Hợp Quốc hoàn thành vai trò gìn giữ hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ

The new prime minister promised a greater role for women in government.

Thủ tướng mới hứa sẽ trao cho phụ nữ vai trò lớn hơn trong chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

Their brother plays a protective role.

Anh trai của họ đóng vai trò bảo vệ.

Ôn tập Lưu sổ

They have to be willing to accept their roles as caregivers and not managers.

Họ phải sẵn sàng chấp nhận vai trò là người chăm sóc, chứ không phải người quản lý.

Ôn tập Lưu sổ

Traditional gender roles are reversed in their household.

Các vai trò giới truyền thống bị đảo ngược trong gia đình họ.

Ôn tập Lưu sổ

We are waiting to see if he can handle an expanded role.

Chúng tôi đang chờ xem liệu anh ấy có thể đảm đương vai trò mở rộng hay không.

Ôn tập Lưu sổ

We will meet with them to determine individual roles.

Chúng tôi sẽ gặp họ để xác định vai trò của từng người.

Ôn tập Lưu sổ

These are the views prevalent in society about female roles.

Đây là những quan điểm phổ biến trong xã hội về vai trò của phụ nữ.

Ôn tập Lưu sổ

The role of the teacher in the classroom is changing.

Vai trò của giáo viên trong lớp học đang thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

Economic factors played a decisive role in the outcome of the war.

Các yếu tố kinh tế đóng vai trò quyết định trong kết quả của cuộc chiến.

Ôn tập Lưu sổ

He addressed the role of tradition in design.

Ông ấy bàn về vai trò của truyền thống trong thiết kế.

Ôn tập Lưu sổ

Migrant workers played a central role in the state's prosperity.

Lao động nhập cư đóng vai trò trung tâm trong sự thịnh vượng của bang.

Ôn tập Lưu sổ

Politicians acknowledge the key roles that young people play in the country.

Các chính trị gia thừa nhận những vai trò then chốt mà người trẻ đảm nhận trong đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

Pressure groups played a major role in bringing about the reforms.

Các nhóm vận động đã đóng vai trò lớn trong việc thúc đẩy các cải cách.

Ôn tập Lưu sổ

They decided to expand the role that new technologies play at the hospital.

Họ quyết định mở rộng vai trò của các công nghệ mới trong bệnh viện.

Ôn tập Lưu sổ

We need to better understand the role of cold regions in the global climate system.

Chúng ta cần hiểu rõ hơn vai trò của các vùng lạnh trong hệ thống khí hậu toàn cầu.

Ôn tập Lưu sổ

It is an area where national rivalries play a powerful role.

Đó là một lĩnh vực mà các cuộc cạnh tranh quốc gia đóng vai trò rất mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

The economic role of small towns should not be underestimated.

Không nên đánh giá thấp vai trò kinh tế của các thị trấn nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ