Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rocket-launch là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rocket-launch trong tiếng Anh

rocket-launch /ˈrɑːkɪt lɔːntʃ/
- Danh từ : Vụ phóng tên lửa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "rocket-launch"

1 rocket
Phiên âm: /ˈrɑːkɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tên lửa Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/quân sự

Ví dụ:

The rocket was launched successfully

Tên lửa được phóng thành công

2 rocket
Phiên âm: /ˈrɑːkɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tăng vọt; lao nhanh Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

Prices rocketed overnight

Giá cả tăng vọt chỉ sau một đêm

3 rocketing
Phiên âm: /ˈrɑːkɪtɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tăng vọt Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế

Ví dụ:

Rocketing costs worry consumers

Chi phí tăng vọt khiến người tiêu dùng lo lắng

4 rocket-launch
Phiên âm: /ˈrɑːkɪt lɔːntʃ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vụ phóng tên lửa Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học

Ví dụ:

The rocket launch was delayed

Vụ phóng tên lửa bị hoãn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!