Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

roasting là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ roasting trong tiếng Anh

roasting /ˈrəʊstɪŋ/
- Danh từ / V-ing : Việc quay; rất nóng (nghĩa bóng)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "roasting"

1 roast
Phiên âm: /rəʊst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Quay, nướng Ngữ cảnh: Dùng khi nấu thức ăn bằng nhiệt khô

Ví dụ:

She roasted the chicken

Cô ấy quay con gà

2 roast
Phiên âm: /rəʊst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Món quay Ngữ cảnh: Dùng để chỉ món ăn được quay

Ví dụ:

We had a Sunday roast

Chúng tôi ăn món quay Chủ nhật

3 roasted
Phiên âm: /ˈrəʊstɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã quay, nướng Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động

Ví dụ:

The vegetables were roasted

Rau củ đã được nướng

4 roasting
Phiên âm: /ˈrəʊstɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc quay; rất nóng (nghĩa bóng) Ngữ cảnh: Dùng cho hành động hoặc thời tiết

Ví dụ:

It’s roasting outside

Bên ngoài nóng như thiêu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!