roast: Nướng; quay
Roast là động từ chỉ việc nấu thịt hoặc rau bằng lò hoặc trên lửa; danh từ nghĩa là món thịt nướng/quay.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
roast
|
Phiên âm: /rəʊst/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Quay, nướng | Ngữ cảnh: Dùng khi nấu thức ăn bằng nhiệt khô |
Ví dụ: She roasted the chicken
Cô ấy quay con gà |
Cô ấy quay con gà |
| 2 |
2
roast
|
Phiên âm: /rəʊst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Món quay | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ món ăn được quay |
Ví dụ: We had a Sunday roast
Chúng tôi ăn món quay Chủ nhật |
Chúng tôi ăn món quay Chủ nhật |
| 3 |
3
roasted
|
Phiên âm: /ˈrəʊstɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã quay, nướng | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động |
Ví dụ: The vegetables were roasted
Rau củ đã được nướng |
Rau củ đã được nướng |
| 4 |
4
roasting
|
Phiên âm: /ˈrəʊstɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Việc quay; rất nóng (nghĩa bóng) | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động hoặc thời tiết |
Ví dụ: It’s roasting outside
Bên ngoài nóng như thiêu |
Bên ngoài nóng như thiêu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||