Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

roast là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ roast trong tiếng Anh

roast /rəʊst/
- adjective : thịt nướng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

roast: Nướng; quay

Roast là động từ chỉ việc nấu thịt hoặc rau bằng lò hoặc trên lửa; danh từ nghĩa là món thịt nướng/quay.

  • We roasted a chicken for dinner. (Chúng tôi quay gà cho bữa tối.)
  • He loves roast beef with gravy. (Anh ấy thích thịt bò nướng với nước sốt.)
  • They roasted vegetables with olive oil. (Họ nướng rau với dầu ô liu.)

Bảng biến thể từ "roast"

1 roast
Phiên âm: /rəʊst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Quay, nướng Ngữ cảnh: Dùng khi nấu thức ăn bằng nhiệt khô

Ví dụ:

She roasted the chicken

Cô ấy quay con gà

2 roast
Phiên âm: /rəʊst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Món quay Ngữ cảnh: Dùng để chỉ món ăn được quay

Ví dụ:

We had a Sunday roast

Chúng tôi ăn món quay Chủ nhật

3 roasted
Phiên âm: /ˈrəʊstɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã quay, nướng Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động

Ví dụ:

The vegetables were roasted

Rau củ đã được nướng

4 roasting
Phiên âm: /ˈrəʊstɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc quay; rất nóng (nghĩa bóng) Ngữ cảnh: Dùng cho hành động hoặc thời tiết

Ví dụ:

It’s roasting outside

Bên ngoài nóng như thiêu

Danh sách câu ví dụ:

I am going to roast a chicken.

Tôi sẽ nướng một con gà.

Ôn tập Lưu sổ

The smell of roasting meat came from the kitchen.

Mùi thịt nướng bay ra từ nhà bếp.

Ôn tập Lưu sổ

You should boil the potatoes for a little while before you roast them.

Bạn nên luộc khoai tây một lúc trước khi nướng chúng.

Ôn tập Lưu sổ

These are roasted chestnuts, coffee beans, and peanuts.

Đây là hạt dẻ, hạt cà phê và đậu phộng rang.

Ôn tập Lưu sổ

We spent the evening around the fire, talking and roasting chestnuts.

Chúng tôi dành cả buổi tối bên đống lửa, trò chuyện và rang hạt dẻ.

Ôn tập Lưu sổ

Other stars stepped forward to roast the veteran actor and comedian.

Các ngôi sao khác bước lên để trêu chọc nam diễn viên kiêm nghệ sĩ hài kỳ cựu.

Ôn tập Lưu sổ

She could feel her skin beginning to roast.

Cô ấy có thể cảm thấy da mình bắt đầu nóng rát.

Ôn tập Lưu sổ