Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

road là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ road trong tiếng Anh

road /rəʊd/
- (n) : con đường, đường phố

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

road: Con đường

Road là danh từ chỉ con đường, lối đi dành cho giao thông.

  • The road was blocked due to an accident. (Con đường bị chặn lại do một vụ tai nạn.)
  • They traveled down a long and winding road to reach the village. (Họ di chuyển trên một con đường dài và quanh co để đến làng.)
  • The road to success is not always easy. (Con đường đến thành công không phải lúc nào cũng dễ dàng.)

Bảng biến thể từ "road"

1 road
Phiên âm: /rəʊd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Con đường Ngữ cảnh: Tuyến đường di chuyển bằng xe

Ví dụ:

The road was very busy today

Con đường hôm nay rất đông xe

2 roads
Phiên âm: /rəʊdz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những con đường Ngữ cảnh: Nhiều tuyến đường

Ví dụ:

The city has many new roads

Thành phố có nhiều con đường mới

3 roadside
Phiên âm: /ˈrəʊdsaɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lề đường Ngữ cảnh: Phần đất bên cạnh đường

Ví dụ:

They stopped at the roadside

Họ dừng lại ở lề đường

4 roadway
Phiên âm: /ˈrəʊdweɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mặt đường Ngữ cảnh: Phần đường dành cho xe chạy

Ví dụ:

The roadway is under repair

Mặt đường đang được sửa chữa

5 road trip
Phiên âm: /ˈrəʊd trɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chuyến đi đường dài Ngữ cảnh: Đi du lịch bằng xe hơi

Ví dụ:

We took a road trip across the country

Chúng tôi đi du lịch xuyên quốc gia bằng ô tô

Danh sách câu ví dụ:

This is a main, major, and minor road.

Đây là đường chính, đường lớn và đường nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

It is a country and mountain road.

Đó là một con đường nông thôn miền núi.

Ôn tập Lưu sổ

Take the first road on the left and then follow the signs.

Rẽ vào con đường đầu tiên bên trái rồi đi theo biển chỉ dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

The house is on a very busy road.

Ngôi nhà nằm trên một con đường rất đông đúc.

Ôn tập Lưu sổ

They live just down the road.

Họ sống ngay phía dưới con đường này.

Ôn tập Lưu sổ

He was walking along the road when he was attacked.

Anh ấy đang đi bộ dọc con đường thì bị tấn công.

Ôn tập Lưu sổ

It takes about five hours by road.

Đi bằng đường bộ mất khoảng năm giờ.

Ôn tập Lưu sổ

It's difficult to cross the road safely around here.

Rất khó băng qua đường an toàn ở quanh đây.

Ôn tập Lưu sổ

Road accidents, road safety, and road users are important issues.

Tai nạn đường bộ, an toàn đường bộ và người tham gia giao thông là những vấn đề quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

There have been 34 road deaths this month.

Đã có 34 ca tử vong do tai nạn đường bộ trong tháng này.

Ôn tập Lưu sổ

India has worked hard to improve its road network.

Ấn Độ đã nỗ lực rất nhiều để cải thiện mạng lưới đường bộ của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The steep and winding little road was covered in mud.

Con đường nhỏ dốc và quanh co bị phủ đầy bùn.

Ôn tập Lưu sổ

With heavy road traffic, roads deteriorate rapidly.

Khi giao thông đường bộ đông đúc, đường sá xuống cấp nhanh chóng.

Ôn tập Lưu sổ

He took part in a 10-mile road race.

Anh ấy đã tham gia một cuộc đua đường trường dài 10 dặm.

Ôn tập Lưu sổ

This is a notoriously dangerous stretch of road.

Đây là một đoạn đường khét tiếng nguy hiểm.

Ôn tập Lưu sổ

He is on the road to recovery.

Anh ấy đang trên đường hồi phục.

Ôn tập Lưu sổ

This first exhibition has set him on the road to success.

Triển lãm đầu tiên này đã đưa anh ấy lên con đường thành công.

Ôn tập Lưu sổ

We have discussed privatization, but we would prefer not to go down that particular road.

Chúng tôi đã thảo luận về tư nhân hóa, nhưng chúng tôi không muốn đi theo hướng cụ thể đó.

Ôn tập Lưu sổ

There are certain to be more job losses further down the road.

Chắc chắn sẽ còn nhiều người mất việc hơn trong tương lai.

Ôn tập Lưu sổ

Will this movie still be funny a few years down the road?

Liệu bộ phim này vẫn còn hài hước sau vài năm nữa không?

Ôn tập Lưu sổ

My car's off the road at the moment.

Xe của tôi hiện không chạy được.

Ôn tập Lưu sổ

The band has been on the road for six months.

Ban nhạc đã đi lưu diễn trong sáu tháng.

Ôn tập Lưu sổ

I’ve been on the road since six this morning.

Tôi đã đi đường từ sáu giờ sáng nay.

Ôn tập Lưu sổ

We'd been on the road since dawn and needed a rest.

Chúng tôi đã đi đường từ lúc bình minh và cần nghỉ ngơi.

Ôn tập Lưu sổ

It will cost about £500 to get the car back on the road.

Sẽ tốn khoảng 500 bảng để sửa cho chiếc xe chạy lại được.

Ôn tập Lưu sổ

My car is back on the road.

Xe của tôi đã chạy lại được.

Ôn tập Lưu sổ

Follow the road around to the left.

Hãy đi theo con đường vòng sang bên trái.

Ôn tập Lưu sổ

All main roads were passable with care.

Tất cả các đường chính đều có thể đi qua nếu cẩn thận.

Ôn tập Lưu sổ

Angry farmers blocked the road with their tractors.

Những nông dân giận dữ đã chặn đường bằng máy kéo của họ.

Ôn tập Lưu sổ

He was hit by a lorry as he pulled out into the main road.

Anh ấy bị một chiếc xe tải đâm khi đi ra đường chính.

Ôn tập Lưu sổ

Huge eucalyptuses lined the road.

Những cây bạch đàn khổng lồ mọc dọc con đường.

Ôn tập Lưu sổ

I must have driven the back roads for half an hour.

Chắc tôi đã lái xe trên những con đường nhỏ vắng vẻ khoảng nửa giờ.

Ôn tập Lưu sổ

I pulled off the road for a rest.

Tôi tấp xe vào lề đường để nghỉ.

Ôn tập Lưu sổ

It takes three hours by road.

Đi bằng đường bộ mất ba giờ.

Ôn tập Lưu sổ

Our road branches off to the left just past the wood.

Con đường của chúng tôi rẽ nhánh sang trái ngay sau khu rừng.

Ôn tập Lưu sổ

Police cordoned off the road and diverted commuter traffic.

Cảnh sát đã phong tỏa con đường và chuyển hướng giao thông của người đi làm.

Ôn tập Lưu sổ

She stepped out into the road without looking.

Cô ấy bước xuống lòng đường mà không nhìn.

Ôn tập Lưu sổ

Take the next road on the right.

Hãy rẽ vào con đường tiếp theo bên phải.

Ôn tập Lưu sổ

The airport's near here, but there's no direct road.

Sân bay ở gần đây, nhưng không có đường đi thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

The car left the road and slid to a halt.

Chiếc xe lao khỏi đường và trượt đến khi dừng lại.

Ôn tập Lưu sổ

The crowd eventually cleared the road.

Cuối cùng đám đông cũng rời khỏi lòng đường.

Ôn tập Lưu sổ

The crowds lined the roads for his triumphal entry.

Đám đông đứng dọc các con đường để chào đón chuyến trở về thắng lợi của ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The house across the road is for sale.

Ngôi nhà bên kia đường đang được rao bán.

Ôn tập Lưu sổ

The road ascends steeply from the harbour.

Con đường dốc đứng lên từ bến cảng.

Ôn tập Lưu sổ

The road crosses the river further up the valley.

Con đường băng qua sông ở phía trên thung lũng.

Ôn tập Lưu sổ

The road narrowed and turned into this dirt trail.

Con đường hẹp lại và biến thành lối mòn đất này.

Ôn tập Lưu sổ

The road runs parallel to the river.

Con đường chạy song song với con sông.

Ôn tập Lưu sổ

The road twists and turns up the hillside.

Con đường ngoằn ngoèo uốn lượn lên sườn đồi.

Ôn tập Lưu sổ

The track joins the main road just south of the town.

Lối mòn nhập vào đường chính ngay phía nam thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

There is still no road access to the island.

Vẫn chưa có đường bộ dẫn đến hòn đảo.

Ôn tập Lưu sổ

There was a dog in the road, so we stopped.

Có một con chó trên đường, nên chúng tôi dừng lại.

Ôn tập Lưu sổ

There was a lot of traffic on the road this morning.

Sáng nay trên đường có rất nhiều xe cộ.

Ôn tập Lưu sổ

There's something lying on the road.

Có thứ gì đó đang nằm trên đường.

Ôn tập Lưu sổ

They cleared the roads of snow.

Họ đã dọn tuyết khỏi các con đường.

Ôn tập Lưu sổ

They live down the road from us.

Họ sống ở phía dưới đường, gần nhà chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

They stopped in a forest after leaving the main road.

Họ dừng lại trong một khu rừng sau khi rời khỏi đường chính.

Ôn tập Lưu sổ

Traffic clogs the roads.

Giao thông làm tắc nghẽn các con đường.

Ôn tập Lưu sổ

Turn left onto the coastal road.

Hãy rẽ trái vào con đường ven biển.

Ôn tập Lưu sổ

We came to a fork in the road.

Chúng tôi đi đến một ngã rẽ trên đường.

Ôn tập Lưu sổ

We took the wrong road and had to turn back.

Chúng tôi đi nhầm đường và phải quay lại.

Ôn tập Lưu sổ

We'll be able to go faster once we're out on the open road.

Chúng ta sẽ có thể đi nhanh hơn khi ra đến đường lớn thông thoáng.

Ôn tập Lưu sổ

A bumpy road runs through the forest.

Một con đường gồ ghề chạy xuyên qua khu rừng.

Ôn tập Lưu sổ

They approved loans for road construction and infrastructure development.

Họ đã phê duyệt các khoản vay cho xây dựng đường sá và phát triển cơ sở hạ tầng.

Ôn tập Lưu sổ

He was on the road to Damascus.

Ông ấy đang trên đường đến Damascus.

Ôn tập Lưu sổ

Poor driving standards and a lack of road manners cause many problems.

Tiêu chuẩn lái xe kém và thiếu ý thức giao thông gây ra nhiều vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

The building of new roads is expensive.

Việc xây dựng các con đường mới rất tốn kém.

Ôn tập Lưu sổ

The cost of road maintenance is rising.

Chi phí bảo trì đường bộ đang tăng.

Ôn tập Lưu sổ

This is the main road through the centre of town.

Đây là con đường chính chạy qua trung tâm thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

This is the old dirt road to the village.

Đây là con đường đất cũ dẫn vào làng.

Ôn tập Lưu sổ

This is the road connecting Irado and Calla Ayda.

Đây là con đường nối Irado và Calla Ayda.

Ôn tập Lưu sổ

The road stretched out before them.

Con đường trải dài trước mắt họ.

Ôn tập Lưu sổ

The surrounding road system is complex.

Hệ thống đường sá xung quanh khá phức tạp.

Ôn tập Lưu sổ

A major road crosses the region.

Một con đường lớn băng qua khu vực này.

Ôn tập Lưu sổ

A man's body was lying in the road.

Thi thể của một người đàn ông đang nằm trên đường.

Ôn tập Lưu sổ

Exhausted, he sat down at the side of the road.

Kiệt sức, anh ấy ngồi xuống bên lề đường.

Ôn tập Lưu sổ

Go along the road until you reach an intersection.

Hãy đi dọc theo con đường cho đến khi bạn tới một giao lộ.

Ôn tập Lưu sổ

It would be better to go by road.

Đi bằng đường bộ sẽ tốt hơn.

Ôn tập Lưu sổ

It's a quiet residential road.

Đó là một con đường dân cư yên tĩnh.

Ôn tập Lưu sổ

My mother lives down the road.

Mẹ tôi sống ở phía dưới con đường này.

Ôn tập Lưu sổ

Now the roads are even more congested.

Giờ đây các con đường còn tắc nghẽn hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Roadworks on the Darlington-to-Durham road are causing delays.

Công trình làm đường trên tuyến Darlington–Durham đang gây chậm trễ.

Ôn tập Lưu sổ

She lives on a very busy road.

Cô ấy sống trên một con đường rất đông đúc.

Ôn tập Lưu sổ

The aim is to reduce the number of road accidents.

Mục tiêu là giảm số vụ tai nạn đường bộ.

Ôn tập Lưu sổ

The children learn about road safety.

Trẻ em học về an toàn giao thông đường bộ.

Ôn tập Lưu sổ

The condition of the road surface is poor.

Tình trạng mặt đường rất kém.

Ôn tập Lưu sổ

The main north-south road was closed because of flooding.

Con đường chính theo hướng bắc–nam đã bị đóng do ngập lụt.

Ôn tập Lưu sổ

Their road-building program was abandoned because of a lack of funds.

Chương trình xây dựng đường sá của họ đã bị hủy bỏ vì thiếu kinh phí.

Ôn tập Lưu sổ

There was a cow sitting right in the middle of the road.

Có một con bò đang ngồi ngay giữa đường.

Ôn tập Lưu sổ

There's a shop just up the road.

Có một cửa hàng ngay phía trên con đường này.

Ôn tập Lưu sổ

They followed the coastal road for about 50 miles.

Họ đi theo con đường ven biển khoảng 50 dặm.

Ôn tập Lưu sổ

We drove along country roads.

Chúng tôi lái xe dọc theo những con đường nông thôn.

Ôn tập Lưu sổ

We took a narrow, twisting road up into the mountains.

Chúng tôi đi theo một con đường hẹp quanh co lên núi.

Ôn tập Lưu sổ

The property is set back from the road.

Khu nhà nằm lùi vào trong so với mặt đường.

Ôn tập Lưu sổ

Many trees are down and roads are impassable.

Nhiều cây bị đổ và đường sá không thể đi qua.

Ôn tập Lưu sổ

Bringing up a disabled child can be a long and hard road.

Nuôi dạy một đứa trẻ khuyết tật có thể là một chặng đường dài và khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

He walks a road filled with shadow and doubt.

Anh ấy đang bước trên một con đường đầy bóng tối và nghi ngờ.

Ôn tập Lưu sổ

It does appear that we are on the right road to success.

Có vẻ như chúng ta đang đi đúng con đường dẫn đến thành công.

Ôn tập Lưu sổ

It isn't going to be an easy road for him.

Đó sẽ không phải là một con đường dễ dàng đối với anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Kaufman has opted to travel the middle road.

Kaufman đã chọn đi theo con đường trung dung.

Ôn tập Lưu sổ

We would prefer not to go down that particular road.

Chúng tôi không muốn đi theo hướng cụ thể đó.

Ôn tập Lưu sổ

The government's policy on education is a dead-end road.

Chính sách giáo dục của chính phủ là một con đường bế tắc.

Ôn tập Lưu sổ

They have travelled the long, lonely road of exclusion.

Họ đã đi qua con đường dài và cô độc của sự bị loại trừ.

Ôn tập Lưu sổ

We have chosen the road of peace.

Chúng tôi đã chọn con đường hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ

He is on the road to recovery and success.

Anh ấy đang trên con đường hồi phục và thành công.

Ôn tập Lưu sổ

I wished him luck in whatever road he decided to follow.

Tôi chúc anh ấy may mắn trên bất cứ con đường nào anh ấy quyết định đi theo.

Ôn tập Lưu sổ

She set out on the road to stardom too early in life.

Cô ấy bước vào con đường trở thành ngôi sao quá sớm trong đời.

Ôn tập Lưu sổ

The economy is well on the road to recovery.

Nền kinh tế đang trên đà phục hồi rõ rệt.

Ôn tập Lưu sổ

There are several different roads to achieving career success.

Có nhiều con đường khác nhau để đạt được thành công trong sự nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

They seem to be on the road to ruin.

Họ dường như đang trên con đường dẫn đến sự sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ

Road bumps have been laid down to limit the speed of cars.

Các gờ giảm tốc đã được lắp đặt để hạn chế tốc độ xe ô tô.

Ôn tập Lưu sổ

Road tolls can make driving expensive.

Phí đường bộ có thể khiến việc lái xe trở nên tốn kém.

Ôn tập Lưu sổ

Road tolls can make travelling by motorway fairly expensive.

Phí đường bộ có thể khiến việc đi lại bằng đường cao tốc khá tốn kém.

Ôn tập Lưu sổ

This is Oxford Street.

Đây là phố Oxford.

Ôn tập Lưu sổ

This is Mile End Road.

Đây là đường Mile End.

Ôn tập Lưu sổ

The shoe shop is in the High Street.

Cửa hàng giày nằm trên phố chính.

Ôn tập Lưu sổ

Turn right into Harpes Road.

Rẽ phải vào đường Harpes.

Ôn tập Lưu sổ

We live in Pinsley Road.

Chúng tôi sống trên đường Pinsley.

Ôn tập Lưu sổ