| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
rightly
|
Phiên âm: /ˈraɪtli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đúng đắn | Ngữ cảnh: Nhận xét hoặc hành động đúng |
Ví dụ: She rightly refused the offer
Cô ấy từ chối lời đề nghị một cách đúng đắn |
Cô ấy từ chối lời đề nghị một cách đúng đắn |
| 2 |
2
rightly so
|
Phiên âm: /ˈraɪtli səʊ/ | Loại từ: Cụm trạng từ | Nghĩa: Rất đúng, hoàn toàn đúng | Ngữ cảnh: Dùng khi đồng tình mạnh mẽ |
Ví dụ: He was angry, and rightly so
Anh ấy tức giận, và hoàn toàn đúng |
Anh ấy tức giận, và hoàn toàn đúng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||