Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rifling là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rifling trong tiếng Anh

rifling /ˈraɪflɪŋ/
- Danh từ : Rãnh xoắn nòng súng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "rifling"

1 rifle
Phiên âm: /ˈraɪfəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Súng trường Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự/săn bắn

Ví dụ:

He carried a rifle

Anh ấy mang theo một khẩu súng trường

2 rifle
Phiên âm: /ˈraɪfəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lục soát; cướp bóc Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

Thieves rifled the house

Kẻ trộm lục soát căn nhà

3 rifling
Phiên âm: /ˈraɪflɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Rãnh xoắn nòng súng Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật quân sự

Ví dụ:

Rifling improves accuracy

Rãnh xoắn giúp tăng độ chính xác

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!