rifle: Súng trường; lục lọi (vật dụng)
Rifle là danh từ chỉ loại súng dài có rãnh xoắn; động từ không trang trọng rifle through là lục lọi tìm kiếm.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
rifle
|
Phiên âm: /ˈraɪfəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Súng trường | Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự/săn bắn |
Ví dụ: He carried a rifle
Anh ấy mang theo một khẩu súng trường |
Anh ấy mang theo một khẩu súng trường |
| 2 |
2
rifle
|
Phiên âm: /ˈraɪfəl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lục soát; cướp bóc | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: Thieves rifled the house
Kẻ trộm lục soát căn nhà |
Kẻ trộm lục soát căn nhà |
| 3 |
3
rifling
|
Phiên âm: /ˈraɪflɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Rãnh xoắn nòng súng | Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật quân sự |
Ví dụ: Rifling improves accuracy
Rãnh xoắn giúp tăng độ chính xác |
Rãnh xoắn giúp tăng độ chính xác |