Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rice field là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rice field trong tiếng Anh

rice field /raɪs fiːld/
- (n) : ruộng lúa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

rice field: Cánh đồng lúa (n)

Rice field là khu vực trồng lúa nước.

  • The farmers worked hard in the rice field. (Người nông dân làm việc vất vả trên cánh đồng lúa.)
  • Golden rice fields stretched to the horizon. (Những cánh đồng lúa vàng trải dài đến tận chân trời.)
  • The children played by the rice field. (Bọn trẻ chơi cạnh cánh đồng lúa.)

Bảng biến thể từ "rice field"

1 rice
Phiên âm: /raɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Gạo, cơm Ngữ cảnh: Lương thực chính ở nhiều nước

Ví dụ:

Rice is a staple food in Asia

Gạo là lương thực chính ở châu Á

2 rice-based
Phiên âm: /raɪs beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Làm từ gạo Ngữ cảnh: Miêu tả món ăn, sản phẩm từ gạo

Ví dụ:

Rice-based dishes are popular here

Các món làm từ gạo rất phổ biến ở đây

3 rice cooker
Phiên âm: /raɪs ˈkʊkə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nồi cơm điện Ngữ cảnh: Dụng cụ nấu cơm

Ví dụ:

I bought a new rice cooker

Tôi mua một nồi cơm điện mới

4 rice field
Phiên âm: /raɪs fiːld/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ruộng lúa Ngữ cảnh: Nơi trồng lúa

Ví dụ:

Farmers are working in the rice fields

Nông dân đang làm việc trên ruộng lúa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!