| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
ribbon
|
Phiên âm: /ˈrɪbən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dải ruy băng | Ngữ cảnh: Dùng để trang trí hoặc làm biểu tượng |
Ví dụ: She tied the gift with a ribbon
Cô ấy buộc món quà bằng một dải ruy băng |
Cô ấy buộc món quà bằng một dải ruy băng |
| 2 |
2
ribboned
|
Phiên âm: /ˈrɪbənd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có trang trí bằng ruy băng | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: The ribboned box looked elegant
Chiếc hộp trang trí ruy băng trông rất thanh lịch |
Chiếc hộp trang trí ruy băng trông rất thanh lịch |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||