Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ribboned là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ribboned trong tiếng Anh

ribboned /ˈrɪbənd/
- Tính từ : Có trang trí bằng ruy băng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "ribboned"

1 ribbon
Phiên âm: /ˈrɪbən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dải ruy băng Ngữ cảnh: Dùng để trang trí hoặc làm biểu tượng

Ví dụ:

She tied the gift with a ribbon

Cô ấy buộc món quà bằng một dải ruy băng

2 ribboned
Phiên âm: /ˈrɪbənd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có trang trí bằng ruy băng Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

The ribboned box looked elegant

Chiếc hộp trang trí ruy băng trông rất thanh lịch

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!