| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
revenge
|
Phiên âm: /rɪˈvendʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự trả thù | Ngữ cảnh: Dùng khi đáp trả điều xấu |
Ví dụ: He wanted revenge
Anh ta muốn trả thù |
Anh ta muốn trả thù |
| 2 |
2
revenge
|
Phiên âm: /rɪˈvendʒ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trả thù | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động trả thù |
Ví dụ: She vowed to revenge herself
Cô thề sẽ trả thù |
Cô thề sẽ trả thù |
| 3 |
3
revenged
|
Phiên âm: /rɪˈvendʒd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã trả thù | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: He was revenged at last
Cuối cùng anh ta đã trả thù |
Cuối cùng anh ta đã trả thù |
| 4 |
4
revengeful
|
Phiên âm: /rɪˈvendʒfʊl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thù dai | Ngữ cảnh: Dùng mô tả tính cách |
Ví dụ: A revengeful person is dangerous
Người thù dai rất nguy hiểm |
Người thù dai rất nguy hiểm |
| 5 |
5
revengefully
|
Phiên âm: /rɪˈvendʒfʊli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách thù hằn | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động |
Ví dụ: He spoke revengefully
Anh ta nói với giọng thù hằn |
Anh ta nói với giọng thù hằn |
| 6 |
6
revenge-seeking
|
Phiên âm: /rɪˈvendʒ ˈsiːkɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang ý định trả thù | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành vi |
Ví dụ: Revenge-seeking behavior escalates conflict
Hành vi tìm cách trả thù làm xung đột leo thang |
Hành vi tìm cách trả thù làm xung đột leo thang |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||