Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

revenge là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ revenge trong tiếng Anh

revenge /rɪˈvɛndʒ/
- adjective : trả thù

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

revenge: Sự trả thù

Revenge là danh từ và động từ chỉ hành động trả lại ai đó vì điều họ đã làm.

  • He wanted revenge for the insult. (Anh ấy muốn trả thù vì lời xúc phạm.)
  • She took revenge on her rival. (Cô ấy trả thù đối thủ của mình.)
  • Revenge is not always the answer. (Trả thù không phải lúc nào cũng là giải pháp.)

Bảng biến thể từ "revenge"

1 revenge
Phiên âm: /rɪˈvendʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự trả thù Ngữ cảnh: Dùng khi đáp trả điều xấu

Ví dụ:

He wanted revenge

Anh ta muốn trả thù

2 revenge
Phiên âm: /rɪˈvendʒ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trả thù Ngữ cảnh: Dùng khi hành động trả thù

Ví dụ:

She vowed to revenge herself

Cô thề sẽ trả thù

3 revenged
Phiên âm: /rɪˈvendʒd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã trả thù Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

He was revenged at last

Cuối cùng anh ta đã trả thù

4 revengeful
Phiên âm: /rɪˈvendʒfʊl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thù dai Ngữ cảnh: Dùng mô tả tính cách

Ví dụ:

A revengeful person is dangerous

Người thù dai rất nguy hiểm

5 revengefully
Phiên âm: /rɪˈvendʒfʊli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thù hằn Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động

Ví dụ:

He spoke revengefully

Anh ta nói với giọng thù hằn

6 revenge-seeking
Phiên âm: /rɪˈvendʒ ˈsiːkɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang ý định trả thù Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành vi

Ví dụ:

Revenge-seeking behavior escalates conflict

Hành vi tìm cách trả thù làm xung đột leo thang

Danh sách câu ví dụ:

He vowed to take his revenge on the man who had killed his brother.

Anh ấy thề sẽ trả thù người đã giết anh trai mình.

Ôn tập Lưu sổ

Revenge is sweet, so they say.

Người ta nói rằng trả thù thì ngọt ngào.

Ôn tập Lưu sổ

She desperately wanted to take revenge on her attacker.

Cô ấy vô cùng muốn trả thù kẻ đã tấn công mình.

Ôn tập Lưu sổ

The accusations were driven by a desire for revenge.

Những lời cáo buộc được thúc đẩy bởi mong muốn trả thù.

Ôn tập Lưu sổ

The attack was in revenge for the deaths of two loyalist prisoners.

Vụ tấn công là để trả thù cho cái chết của hai tù nhân trung thành.

Ôn tập Lưu sổ

This was revenge for the insult.

Đây là sự trả thù cho lời xúc phạm.

Ôn tập Lưu sổ

She was taking revenge on her attacker.

Cô ấy đang trả thù kẻ đã tấn công mình.

Ôn tập Lưu sổ

His death set off a series of revenge killings.

Cái chết của anh ấy đã châm ngòi cho một loạt vụ giết người trả thù.

Ôn tập Lưu sổ

There were television appeals that acts of revenge should cease.

Đã có những lời kêu gọi trên truyền hình yêu cầu chấm dứt các hành động trả thù.

Ôn tập Lưu sổ