Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

retreatment là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ retreatment trong tiếng Anh

retreatment /rɪˈtriːtmənt/
- Danh từ : Sự xử lý lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "retreatment"

1 retreat
Phiên âm: /rɪˈtriːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự rút lui; nơi ẩn náu Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự/nghỉ dưỡng

Ví dụ:

The army ordered a retreat

Quân đội ra lệnh rút lui

2 retreatment
Phiên âm: /rɪˈtriːtmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự xử lý lại Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/kỹ thuật

Ví dụ:

The patient required retreatment

Bệnh nhân cần được điều trị lại

3 retreat
Phiên âm: /rɪˈtriːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Rút lui; rút về Ngữ cảnh: Dùng khi lùi lại hoặc rời đi

Ví dụ:

They retreated from the area

Họ rút khỏi khu vực đó

4 retreating
Phiên âm: /rɪˈtriːtɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang rút lui Ngữ cảnh: Dùng mô tả xu hướng

Ví dụ:

Retreating forces regrouped

Lực lượng đang rút lui tập hợp lại

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!