| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
retreat
|
Phiên âm: /rɪˈtriːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự rút lui; nơi ẩn náu | Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự/nghỉ dưỡng |
Ví dụ: The army ordered a retreat
Quân đội ra lệnh rút lui |
Quân đội ra lệnh rút lui |
| 2 |
2
retreatment
|
Phiên âm: /rɪˈtriːtmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự xử lý lại | Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/kỹ thuật |
Ví dụ: The patient required retreatment
Bệnh nhân cần được điều trị lại |
Bệnh nhân cần được điều trị lại |
| 3 |
3
retreat
|
Phiên âm: /rɪˈtriːt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Rút lui; rút về | Ngữ cảnh: Dùng khi lùi lại hoặc rời đi |
Ví dụ: They retreated from the area
Họ rút khỏi khu vực đó |
Họ rút khỏi khu vực đó |
| 4 |
4
retreating
|
Phiên âm: /rɪˈtriːtɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đang rút lui | Ngữ cảnh: Dùng mô tả xu hướng |
Ví dụ: Retreating forces regrouped
Lực lượng đang rút lui tập hợp lại |
Lực lượng đang rút lui tập hợp lại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||