Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

retreat là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ retreat trong tiếng Anh

retreat /rɪˈtriːt/
- adverb : rút lui

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

retreat: Rút lui; nơi nghỉ dưỡng

Retreat là động từ chỉ hành động rút lui; danh từ có thể chỉ nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi hoặc buổi họp kín.

  • The army was forced to retreat after heavy losses. (Quân đội buộc phải rút lui sau những tổn thất nặng nề.)
  • They went on a weekend retreat in the mountains. (Họ đi nghỉ dưỡng cuối tuần ở vùng núi.)
  • The company held a leadership retreat. (Công ty tổ chức một buổi họp kín cho lãnh đạo.)

Bảng biến thể từ "retreat"

1 retreat
Phiên âm: /rɪˈtriːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự rút lui; nơi ẩn náu Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự/nghỉ dưỡng

Ví dụ:

The army ordered a retreat

Quân đội ra lệnh rút lui

2 retreatment
Phiên âm: /rɪˈtriːtmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự xử lý lại Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/kỹ thuật

Ví dụ:

The patient required retreatment

Bệnh nhân cần được điều trị lại

3 retreat
Phiên âm: /rɪˈtriːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Rút lui; rút về Ngữ cảnh: Dùng khi lùi lại hoặc rời đi

Ví dụ:

They retreated from the area

Họ rút khỏi khu vực đó

4 retreating
Phiên âm: /rɪˈtriːtɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang rút lui Ngữ cảnh: Dùng mô tả xu hướng

Ví dụ:

Retreating forces regrouped

Lực lượng đang rút lui tập hợp lại

Danh sách câu ví dụ:

Napoleon's retreat from Moscow was disastrous.

Cuộc rút lui của Napoleon khỏi Moscow là một thảm họa.

Ôn tập Lưu sổ

The army was in full retreat.

Quân đội đang rút lui toàn diện.

Ôn tập Lưu sổ

Is watching television a retreat from reality?

Việc xem truyền hình có phải là một cách trốn tránh thực tại không?

Ôn tập Lưu sổ

Her retreat into a fantasy world of her own worried her family.

Việc cô ấy rút vào thế giới tưởng tượng của riêng mình khiến gia đình lo lắng.

Ôn tập Lưu sổ

The Senator made an embarrassing retreat from his earlier position.

Thượng nghị sĩ đã rút lại quan điểm trước đó một cách đáng xấu hổ.

Ôn tập Lưu sổ

They bought a country retreat in the hills.

Họ mua một nơi nghỉ dưỡng ở vùng quê trên đồi.

Ôn tập Lưu sổ

He went into retreat and tried to resolve the conflicts within himself.

Anh ấy ẩn mình suy ngẫm và cố giải quyết những xung đột trong lòng.

Ôn tập Lưu sổ

He went on a Buddhist retreat.

Anh ấy tham gia một khóa tu Phật giáo.

Ôn tập Lưu sổ

Eventually, the police forced the crowd into retreat.

Cuối cùng, cảnh sát buộc đám đông phải rút lui.

Ôn tập Lưu sổ

He took part in the retreat from Paris.

Ông ấy tham gia cuộc rút lui khỏi Paris.

Ôn tập Lưu sổ

I made a tactful retreat before they started arguing.

Tôi khéo léo rút lui trước khi họ bắt đầu tranh cãi.

Ôn tập Lưu sổ

The enemy was now in retreat.

Kẻ thù lúc này đang rút lui.

Ôn tập Lưu sổ

We covered his retreat with bursts of gunfire.

Chúng tôi yểm trợ cho cuộc rút lui của anh ấy bằng những loạt đạn.

Ôn tập Lưu sổ

We succeeded in cutting off the enemy's line of retreat.

Chúng tôi đã thành công trong việc cắt đứt đường rút lui của kẻ thù.

Ôn tập Lưu sổ

They made an ignominious retreat to the River Vistula.

Họ rút lui nhục nhã về sông Vistula.

Ôn tập Lưu sổ

There is fresh evidence that trade unionism is on the retreat.

Có bằng chứng mới cho thấy chủ nghĩa công đoàn đang suy yếu.

Ôn tập Lưu sổ

Hitler's retreat from Russia marked a turning point.

Cuộc rút lui của Hitler khỏi Nga đánh dấu một bước ngoặt.

Ôn tập Lưu sổ

Camp David is the presidential retreat in Maryland.

Trại David là nơi nghỉ dưỡng của tổng thống ở Maryland.

Ôn tập Lưu sổ

She plans to use it as a winter retreat.

Cô ấy dự định dùng nó làm nơi nghỉ dưỡng mùa đông.

Ôn tập Lưu sổ

They are staying here at their secret retreat from life in the city.

Họ đang ở đây tại nơi ẩn náu bí mật khỏi cuộc sống thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

It became a summer retreat for the rich.

Nơi đó trở thành chỗ nghỉ hè của giới giàu có.

Ôn tập Lưu sổ

The house was designed as a gentleman's country retreat.

Ngôi nhà được thiết kế như một nơi nghỉ dưỡng đồng quê của một quý ông.

Ôn tập Lưu sổ

It is the perfect retreat for a romantic honeymoon.

Đó là nơi nghỉ dưỡng hoàn hảo cho một tuần trăng mật lãng mạn.

Ôn tập Lưu sổ

She bought the cottage as a weekend retreat.

Cô ấy mua căn nhà nhỏ làm nơi nghỉ cuối tuần.

Ôn tập Lưu sổ

He went into retreat at his country home to escape the attention of the media.

Ông ấy lui về nhà ở nông thôn để tránh sự chú ý của truyền thông.

Ôn tập Lưu sổ

I went off on one of my annual retreats.

Tôi đã đi tham gia một trong những kỳ tĩnh tâm hằng năm của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I went on a ten-day silent retreat.

Tôi đã tham gia một khóa tĩnh tâm im lặng kéo dài mười ngày.

Ôn tập Lưu sổ

She goes on a spiritual retreat for two weeks every summer.

Mỗi mùa hè, cô ấy tham gia một khóa tĩnh tâm tâm linh trong hai tuần.

Ôn tập Lưu sổ

The family held its first retreat last October.

Gia đình đã tổ chức kỳ họp mặt đầu tiên vào tháng Mười năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

Zen Mountain offers numerous wilderness retreats.

Zen Mountain cung cấp nhiều khóa tĩnh tâm nơi hoang dã.

Ôn tập Lưu sổ