Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

retail là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ retail trong tiếng Anh

retail /ˈriːteɪl/
- (n), (adj) : bán lẻ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

retail: Bán lẻ

Retail là danh từ/động từ/tính từ chỉ hoạt động bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.

  • She works in retail. (Cô ấy làm việc trong ngành bán lẻ.)
  • The product retails for $199. (Sản phẩm được bán lẻ với giá 199 đô.)
  • Retail sales increased last quarter. (Doanh số bán lẻ tăng trong quý trước.)

Bảng biến thể từ "retail"

1 retailer
Phiên âm: /ˈriːteɪlər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà bán lẻ Ngữ cảnh: Dùng cho doanh nghiệp/cá nhân bán lẻ

Ví dụ:

The retailer expanded nationwide

Nhà bán lẻ mở rộng toàn quốc

2 retail
Phiên âm: /ˈriːteɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bán lẻ Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh

Ví dụ:

Retail sales increased

Doanh số bán lẻ tăng

3 retail
Phiên âm: /ˈriːteɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bán lẻ Ngữ cảnh: Dùng khi bán trực tiếp cho người dùng

Ví dụ:

The store retails clothing

Cửa hàng bán lẻ quần áo

4 retailing
Phiên âm: /ˈriːteɪlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hoạt động bán lẻ Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế

Ví dụ:

Online retailing is growing

Bán lẻ trực tuyến đang phát triển

5 retail-based
Phiên âm: /ˈriːteɪl beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên bán lẻ Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích

Ví dụ:

Retail-based strategies work well

Chiến lược dựa trên bán lẻ hoạt động hiệu quả

6 retail chain
Phiên âm: /ˈriːteɪl tʃeɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chuỗi bán lẻ Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh

Ví dụ:

The retail chain opened new stores

Chuỗi bán lẻ mở thêm cửa hàng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!