Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

resumption là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ resumption trong tiếng Anh

resumption /rɪˈzʌmpʃn/
- Danh từ : Sự tiếp tục

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "resumption"

1 resume
Phiên âm: /rɪˈzuːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiếp tục Ngữ cảnh: Dùng khi bắt đầu lại sau gián đoạn

Ví dụ:

Talks will resume tomorrow

Cuộc đàm phán sẽ tiếp tục vào ngày mai

2 resumed
Phiên âm: /rɪˈzuːmd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã tiếp tục Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

The match resumed after rain

Trận đấu tiếp tục sau cơn mưa

3 resumption
Phiên âm: /rɪˈzʌmpʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tiếp tục Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The resumption of work was delayed

Việc tiếp tục công việc bị trì hoãn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!