Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

resume là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ resume trong tiếng Anh

resume /rɪˈzjuːm/
- adverb : bản tóm tắt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

resume: Sơ yếu lý lịch; tiếp tục

Resume (danh từ, đọc /ˈrezjumeɪ/) là bản tóm tắt kinh nghiệm làm việc; resume (động từ) là tiếp tục sau khi tạm dừng.

  • Please send your resume and cover letter. (Vui lòng gửi CV và thư xin việc.)
  • The class will resume after the break. (Lớp học sẽ tiếp tục sau giờ nghỉ.)
  • They resumed negotiations on Monday. (Họ nối lại đàm phán vào thứ Hai.)

Bảng biến thể từ "resume"

1 resume
Phiên âm: /rɪˈzuːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiếp tục Ngữ cảnh: Dùng khi bắt đầu lại sau gián đoạn

Ví dụ:

Talks will resume tomorrow

Cuộc đàm phán sẽ tiếp tục vào ngày mai

2 resumed
Phiên âm: /rɪˈzuːmd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã tiếp tục Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

The match resumed after rain

Trận đấu tiếp tục sau cơn mưa

3 resumption
Phiên âm: /rɪˈzʌmpʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tiếp tục Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The resumption of work was delayed

Việc tiếp tục công việc bị trì hoãn

Danh sách câu ví dụ:

to resume talks/negotiations

tiếp tục đàm phán / đàm phán

Ôn tập Lưu sổ

She resumed her career after an interval of six years.

Cô tiếp tục sự nghiệp của mình sau sáu năm.

Ôn tập Lưu sổ

The noise resumed, louder than before.

Tiếng ồn lại tiếp tục, lớn hơn trước.

Ôn tập Lưu sổ

He got back in the car and resumed driving.

Anh ta quay lại xe và tiếp tục lái xe.

Ôn tập Lưu sổ

He resumed his seat opposite her.

Anh ta quay lại chỗ ngồi đối diện với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

to resume talks/negotiations

tiếp tục đàm phán / đàm phán

Ôn tập Lưu sổ

The noise resumed, louder than before.

Tiếng ồn lại tiếp tục, lớn hơn trước.

Ôn tập Lưu sổ

There is no sign of the peace talks resuming.

Không có dấu hiệu nào cho thấy cuộc đàm phán hòa bình được nối lại.

Ôn tập Lưu sổ