Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

responsible for là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ responsible for trong tiếng Anh

responsible for /rɪˈspɒnsəbl fər/
- Cụm từ : Chịu trách nhiệm về

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "responsible for"

1 responsible
Phiên âm: /rɪˈspɒnsəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có trách nhiệm Ngữ cảnh: Người có ý thức, đáng tin cậy

Ví dụ:

She is a very responsible person

Cô ấy là một người rất có trách nhiệm

2 responsibly
Phiên âm: /rɪˈspɒnsəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách có trách nhiệm Ngữ cảnh: Miêu tả hành vi đúng đắn

Ví dụ:

Please drive responsibly

Hãy lái xe một cách có trách nhiệm

3 responsible for
Phiên âm: /rɪˈspɒnsəbl fər/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Chịu trách nhiệm về Ngữ cảnh: Miêu tả nhiệm vụ chính

Ví dụ:

He is responsible for managing the team

Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý đội

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!