respondent: Người trả lời; bị đơn (pháp lý)
Respondent là danh từ chỉ người tham gia trả lời khảo sát; trong pháp lý là bên bị phản hồi/biện hộ (bị đơn).
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
respond
|
Phiên âm: /rɪˈspɒnd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phản hồi, đáp lại | Ngữ cảnh: Trả lời hoặc phản ứng với điều gì đó |
Ví dụ: She didn’t respond to the message
Cô ấy không trả lời tin nhắn |
Cô ấy không trả lời tin nhắn |
| 2 |
2
responds
|
Phiên âm: /rɪˈspɒndz/ | Loại từ: Động từ (hiện tại) | Nghĩa: Phản hồi | Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it |
Ví dụ: He responds quickly
Anh ấy phản hồi rất nhanh |
Anh ấy phản hồi rất nhanh |
| 3 |
3
responded
|
Phiên âm: /rɪˈspɒndɪd/ | Loại từ: Động từ quá khứ/PP | Nghĩa: Đã phản hồi | Ngữ cảnh: Hành động trong quá khứ |
Ví dụ: They responded immediately
Họ phản hồi ngay lập tức |
Họ phản hồi ngay lập tức |
| 4 |
4
responding
|
Phiên âm: /rɪˈspɒndɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang phản hồi | Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra |
Ví dụ: She is responding to emails
Cô ấy đang trả lời email |
Cô ấy đang trả lời email |
| 5 |
5
respondent
|
Phiên âm: /rɪˈspɒndənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người trả lời | Ngữ cảnh: Dùng trong khảo sát, tòa án |
Ví dụ: The respondents agreed with the proposal
Những người tham gia khảo sát đã đồng ý với đề xuất |
Những người tham gia khảo sát đã đồng ý với đề xuất |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
60 per cent of the respondents agreed with the suggestion.
60% số người được hỏi đồng ý với đề xuất này. |
60% số người được hỏi đồng ý với đề xuất này. | |
| 2 |
per cent of the respondents agreed with the suggestion.
phần trăm số người được hỏi đồng ý với đề xuất. |
phần trăm số người được hỏi đồng ý với đề xuất. |