| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
resource
|
Phiên âm: /rɪˈzɔːs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tài nguyên | Ngữ cảnh: Vật chất hoặc giá trị thiên nhiên |
Ví dụ: Water is an important resource
Nước là tài nguyên quan trọng |
Nước là tài nguyên quan trọng |
| 2 |
2
resources
|
Phiên âm: /rɪˈzɔːsɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Nguồn lực, tài nguyên | Ngữ cảnh: Dùng cho tài chính, nhân lực, vật chất |
Ví dụ: The company lacks financial resources
Công ty thiếu nguồn lực tài chính |
Công ty thiếu nguồn lực tài chính |
| 3 |
3
resourceful
|
Phiên âm: /rɪˈzɔːsfəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Khéo léo, giỏi xoay xở | Ngữ cảnh: Miêu tả người biết xử lý tình huống |
Ví dụ: She is very resourceful
Cô ấy rất giỏi xoay xở |
Cô ấy rất giỏi xoay xở |
| 4 |
4
resourcefulness
|
Phiên âm: /rɪˈzɔːsfəlnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự khéo léo, khả năng xoay xở | Ngữ cảnh: Khả năng tìm giải pháp hiệu quả |
Ví dụ: His resourcefulness saved the team
Sự khéo léo của anh ấy đã cứu cả đội |
Sự khéo léo của anh ấy đã cứu cả đội |
| 5 |
5
resource management
|
Phiên âm: /rɪˈzɔːs ˈmænɪdʒmənt/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Quản lý tài nguyên | Ngữ cảnh: Thuật ngữ trong kinh doanh/kỹ thuật |
Ví dụ: Resource management is essential
Quản lý tài nguyên là điều thiết yếu |
Quản lý tài nguyên là điều thiết yếu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||