Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

resourceful là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ resourceful trong tiếng Anh

resourceful /rɪˈzɔːsfəl/
- Tính từ : Khéo léo, giỏi xoay xở

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "resourceful"

1 resource
Phiên âm: /rɪˈzɔːs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tài nguyên Ngữ cảnh: Vật chất hoặc giá trị thiên nhiên

Ví dụ:

Water is an important resource

Nước là tài nguyên quan trọng

2 resources
Phiên âm: /rɪˈzɔːsɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Nguồn lực, tài nguyên Ngữ cảnh: Dùng cho tài chính, nhân lực, vật chất

Ví dụ:

The company lacks financial resources

Công ty thiếu nguồn lực tài chính

3 resourceful
Phiên âm: /rɪˈzɔːsfəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khéo léo, giỏi xoay xở Ngữ cảnh: Miêu tả người biết xử lý tình huống

Ví dụ:

She is very resourceful

Cô ấy rất giỏi xoay xở

4 resourcefulness
Phiên âm: /rɪˈzɔːsfəlnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khéo léo, khả năng xoay xở Ngữ cảnh: Khả năng tìm giải pháp hiệu quả

Ví dụ:

His resourcefulness saved the team

Sự khéo léo của anh ấy đã cứu cả đội

5 resource management
Phiên âm: /rɪˈzɔːs ˈmænɪdʒmənt/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Quản lý tài nguyên Ngữ cảnh: Thuật ngữ trong kinh doanh/kỹ thuật

Ví dụ:

Resource management is essential

Quản lý tài nguyên là điều thiết yếu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!